Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 7309 BEP

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Austria / China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 7309 BEP

- Nhà sản xuất: SKF

- Vòng bi tiếp xúc góc một dãy, góc tiếp xúc 40°, vòng cách nhựa PA66; Kích thước cơ bản: 45×100×25 mm

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi tiếp xúc góc một dãy SKF, góc tiếp xúc 40°, vòng cách nhựa, loại hở

Kích thước: d 45 mm × D 100 mm × B 25 mm

Góc tiếp xúc: 40° — chịu tải dọc trục MỘT chiều, thường lắp thành cặp

Tải trọng: động cơ bản C = 55,9 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 37,5 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 1,6 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 8 000 v/ph · tham chiếu 9 000 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: nhựa PA66 (hậu tố P) — chạy êm, ma sát thấp

Bôi trơn: loại hở, không nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp khi lắp

Ứng dụng chính: bơm ly tâm, hộp giảm tốc trục vít, máy nén khí, trục chính máy công cụ, quạt trục đứng

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi tiếp xúc góc một dãy chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục tác dụng đồng thời, trong đó tải trọng hướng trục chỉ tác dụng theo MỘT hướng. Loại này chạy được ở tốc độ cao, tùy biến thể có thể rất cao. So với vòng bi cầu cùng cỡ, vòng bi tiếp xúc góc chịu lực dọc trục một hướng tốt hơn hẳn.

  • Chịu được tốc độ cao
  • Chịu được tải trọng hướng kính tương đối lớn và tải trọng hướng trục một bên lớn

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ45 mm
Đường kính ngoài100 mm
Chiều rộng25 mm
Góc tiếp xúc40 °

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định55,9 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định37,5 kN
Tốc độ tham khảo9 000 v/ph
Tốc độ giới hạn8 000 v/ph

3.3 Tính năng

Kiểu tiếp xúcTiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm)
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu vòng đệmVòng trong và vòng ngoài một mảnh
Kiểu vòng cáchPhi kim
Kiểu lắp cặpKhông
Vòng bi lắp cặp bất kỳKhông
Khe hở trong hướng trụcNot applicable
Cấp dung saiTiêu chuẩn
Vật liệu vòng biThép
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới3 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Bản vẽ kích thước vòng bi tiếp xúc góc SKF 7309 BEP 45x100x25 mm

4.1 Kích thước

d45 mmĐường kính lỗ
tΔdmp-0,012 – 0 mmDeviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình
D100 mmĐường kính ngoài
tΔDmp-0,015 – 0 mmDeviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình
B25 mmChiều rộng
tΔBs-0,12 – 0 mmDeviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng
d1≈ 66,5 mmĐường kính gờ của vòng trong (mặt hông lớn)
d2≈ 55,25 mmĐường kính gờ của vòng trong (mặt hông nhỏ)
D1≈ 79,75 mmĐường kính gờ của vòng ngoài (mặt hông lớn)
a43 mmKhoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất
r1,2min. 1,5 mmKích thước góc lượn
r3,4min. 1 mmKích thước góc lượn
Tiêu chuẩnISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước
Bản vẽ kích thước mặt tựa vòng bi tiếp xúc góc SKF 7309 BEP 45x100x25 mm

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 54 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 91 mmĐường kính mặt tựa gối đỡ
Dbmax. 94,4 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 1,5 mmBán kính góc lượn
rbmax. 1 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC55,9 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC037,5 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu1,6 kN
Tốc độ tham khảo9 000 v/ph
Tốc độ giới hạn8 000 v/ph
Hệ số tải trọng hướng trục tối thiểuA0,03
Hệ số tải trọng hướng kính tối thiểukr0,1
Trị số giới hạne1,1

4.4 Hệ số tính toán — lắp một dãy hoặc nối tiếp

Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp)X0,35
Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp)Y00,26
Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp)Y20,57

4.5 Hệ số tính toán — lắp lưng đối lưng hoặc mặt đối mặt

Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)X0,57
Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)Y00,52
Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)Y10,55
Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)Y20,93

4.6 Dung sai độ đảo

Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp)tKia15 µm
Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp)tKea35 µm
ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình họcTiêu chuẩn

5. Đọc hiểu mã 7309 BEP và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 7309 BEP nói lên điều gì

Phần mãÝ nghĩa
7Vòng bi tiếp xúc góc một dãy
3Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ
09Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 09 × 5 = 45 mm đường kính lỗ
BGóc tiếp xúc 40° — góc lớn, ưu tiên khả năng chịu tải dọc trục
EThiết kế tăng cường: nhiều bi hơn, tải động cơ bản đạt 55,9 kN
PVòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh

5.2 Hậu tố vòng cách và góc tiếp xúc của dòng tiếp xúc góc

Hậu tốÝ nghĩaKhi nào chọn
BEPGóc 40°, thiết kế E, vòng cách nhựa PA66Phổ biến nhất. Chạy êm, nhiệt độ liên tục dưới 120 °C
BECBPGóc 40°, vòng cách nhựa dẫn hướng bằng biTốc độ cao hơn, lắp cặp
BECBMGóc 40°, vòng cách đồng thau nguyên khốiTải nặng, rung động mạnh, nhiệt độ cao
BECBJGóc 40°, vòng cách thép tấmThay cho vòng cách nhựa khi môi trường có dung môi
BEGAPGóc 40°, chế tạo sẵn để lắp cặp phổ quátKhi mua theo cặp và cần lắp được cả DB, DF, DT
ACGóc tiếp xúc 25°Ưu tiên tốc độ, tải dọc trục nhẹ hơn — không cùng dòng với B

5.3 Các mã cùng cỡ 45 × 100 × 25 mm DAVITA đang phân phối

Mã sản phẩmGóc tiếp xúcVòng cáchGhi chú
7309 BEP40°Nhựa PA66Phổ biến nhất, chạy êm
7309 BECBP40°Nhựa, dẫn hướng bằng biTốc độ cao hơn
7309 BECBM40°Đồng thau nguyên khốiTải nặng, nhiệt độ cao
7309 BECBJ40°Thép tấmMôi trường có dung môi
7309 BEGAP40°NhựaChế tạo sẵn để lắp cặp phổ quát

5.4 Lắp thành cặp — DB, DF, DT

Kiểu ghépCách xếpChịu tải dọc trụcDùng khi nào
DB — lưng đối lưngHai mặt rộng của vòng ngoài quay vào nhauHai chiềuPhổ biến nhất. Khoảng cách hai điểm chịu lực xa nhau nên chống mô-men lật tốt, trục cứng vững
DF — mặt đối mặtHai mặt hẹp của vòng ngoài quay vào nhauHai chiềuKhi trục có sai lệch đồng tâm nhẹ. Chống mô-men lật kém hơn DB
DT — nối tiếpHai vòng bi cùng chiềuMỘT chiều, chia đôi tảiKhi tải dọc trục một chiều quá lớn cho một vòng bi

Dữ liệu bán hàng của DAVITA cho thấy 44% số dòng đặt hàng dòng 7xxx là đúng 2 cái, và 68% là số chẵn — nghĩa là phần lớn khách mua theo cặp. Khi mua cặp phải đặt cùng một mã, cùng lô sản xuất và nói rõ kiểu ghép DB / DF / DT để đội kỹ thuật DAVITA kiểm tra giúp.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Thiết bịVì sao dùng vòng bi tiếp xúc góc
Bơm ly tâmCánh bơm sinh lực dọc trục lớn theo một hướng. Góc tiếp xúc 40° chịu lực này tốt hơn hẳn vòng bi cầu cùng cỡ
Hộp giảm tốc trục vít, bánh răng nghiêngRăng nghiêng sinh tải dọc trục thường trực
Máy nén khí trục vítTải dọc trục lớn, tốc độ cao
Trục chính máy công cụCần độ cứng vững cao và độ đảo nhỏ — thường lắp cặp DB
Quạt và bơm trục đứngToàn bộ khối lượng rotor là tải dọc trục

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Tình huốngNên chọn
Tải dọc trục một chiều, đã có gối khác định vị chiều còn lạiMột cái 7309 BEP là đủ
Tải dọc trục hai chiều, trục cần cứng vữngCặp DB (lưng đối lưng)
Trục có sai lệch đồng tâm nhẹ giữa hai gốiCặp DF (mặt đối mặt)
Tải dọc trục một chiều nhưng quá lớn cho một cáiCặp DT (nối tiếp)
Nhiệt độ vận hành trên 120 °CĐổi vòng cách sang BECBM (đồng thau) hoặc BECBJ (thép)
Chỉ có tải hướng kính, không có tải dọc trụcDùng vòng bi cầu 6309 cùng cỡ lỗ — rẻ hơn và đơn giản hơn

Vòng bi tiếp xúc góc một dãy chỉ chịu tải dọc trục theo một hướng và luôn cần một lực dọc trục tối thiểu để bi không trượt. Catalogue SKF ghi hệ số A = 0,03 cho mã này. Lắp một cái đơn lẻ ở vị trí có tải dọc trục đổi chiều là vòng bi hỏng nhanh.

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Xác định chiều lắp — bước quan trọng nhấtVòng bi tiếp xúc góc KHÔNG đối xứng. Một mặt vòng ngoài rộng, mặt kia hẹp. Lực dọc trục phải truyền từ mặt RỘNG của vòng ngoài. Lắp ngược chiều là bi chạy tràn khỏi rãnh và vòng bi hỏng ngay trong giờ đầu. Đánh dấu chiều trước khi tháo vòng bi cũ ra.
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc j6. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này.
Lắp cặpHai vòng bi trong một cặp phải cùng mã và nên cùng lô sản xuất. Xếp đúng kiểu DB / DF / DT đã chọn — xem mục 5.4. Siết đai ốc trục theo đúng lực nhà chế tạo máy quy định; siết quá tay làm mất khe hở dọc trục và vòng bi nóng.
Không đóng lực qua biLắp lên trục chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36.
Lắp nóngDùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Mã 45 mm này TIH 030M là đủ. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện.
Tháo vòng biDùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Chỉ kéo vào vòng trong. Không cắt bằng đục.
Bôi trơn lạiMã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. Bảng thông số SKF ghi "Phương tiện để tái bôi trơn: Không có", nên đường tra mỡ phải bố trí trên gối đỡ. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ thực tế — liên hệ đội kỹ thuật DAVITA.
Vòng cách nhựa PA66Chịu nhiệt liên tục tới khoảng 120 °C. Không dùng dung môi mạnh để rửa vòng bi còn vòng cách nhựa.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Vòng bi tiếp xúc góc 7309 BEP có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung, chỉ phần hậu tố chỉ góc tiếp xúc, vật liệu vòng cách và cấp chính xác là khác nhau giữa các hãng.

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn. GÓC TIẾP XÚC là chỗ dễ quy đổi sai nhất — cùng số 7309 nhưng hậu tố khác có thể là 25° thay vì 40°, đổi hẳn khả năng chịu tải dọc trục. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngThường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể vòng cách khác nhau. Mua theo cặp thì báo trước để DAVITA gom cùng lô. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Vị thếĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chiều lắp, kiểu ghép cặp DB/DF/DT, tính tuổi thọ theo tải thực tế
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Mua một cái hay hai cái?Tùy vị trí lắp. Nếu tải dọc trục chỉ một chiều và gối kia đã định vị chiều còn lại thì một cái là đủ. Nếu cần chịu hai chiều thì phải lắp cặp. Dữ liệu bán hàng cho thấy phần lớn khách của DAVITA mua theo cặp.
DB và DF khác nhau chỗ nào?DB là lưng đối lưng — hai điểm chịu lực xa nhau nên trục cứng vững, chống mô-men lật tốt. DF là mặt đối mặt — chịu được sai lệch đồng tâm nhẹ nhưng chống lật kém hơn. DB phổ biến hơn.
Lắp ngược chiều có sao không?Có, hỏng ngay. Lực dọc trục phải truyền từ mặt RỘNG của vòng ngoài. Lắp ngược là bi chạy tràn khỏi rãnh lăn.
7309 BEP thay được bằng 6309 không?Chỉ khi vị trí đó gần như không có tải dọc trục. Vòng bi cầu 6309 chịu dọc trục kém hơn nhiều so với góc tiếp xúc 40°.
Mã này có nạp sẵn mỡ không?Không. Loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF, hàng nhập chính ngạch, có Chứng chỉ và hóa đơn VAT đầy đủ.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi tiếp xúc góc SKF 7309 BEP

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá