Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 7315 BECBM

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Austria

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 7315 BECBM

- Nhà sản xuất: SKF

- Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy, thiết kế BE, vòng cách định tâm theo bi (CB), góc tiếp xúc 40 °, vòng cách đồng thau, loại hở; Kích thước cơ bản: 75×160×37 mm

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy SKF, thiết kế BE — góc tiếp xúc 40 °, bộ bi tăng cường, loại hở

Kích thước: d 75 mm × D 160 mm × B 37 mm

Góc tiếp xúc: 40 ° — chịu tải dọc trục lớn nhưng chỉ theo MỘT chiều

Tải trọng: động cơ bản C = 132 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 104 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 4,15 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 7 000 v/ph · tham chiếu 5 300 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: đồng thau gia công cắt gọt (hậu tố M) — chịu nhiệt và tải va đập tốt hơn, cho phép tốc độ cao hơn vòng cách nhựa

Bôi trơn: loại hở, SKF không nạp sẵn mỡ — phải tự nạp mỡ khi lắp và tra lại theo chu kỳ

Lắp cặp: catalogue SKF ghi mã này "Kiểu lắp cặp: Không" và "Vòng bi lắp cặp bất kỳ: Có" — xem mục 5.2 trước khi mua hai cái lắp chung một trục

2. Thông tin chung:

Các vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy này chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục tác dụng đồng thời, trong đó tải trọng hướng trục chỉ tác dụng một hướng. Chúng có thể hoạt động ở tốc độ cao và thậm chí ở tốc độ rất cao, tùy thuộc vào biến thể. Chúng phù hợp hơn so với vòng bi cầu để đỡ các lực hướng trục lớn tác dụng một hướng.

  • Chịu được tốc độ cao
  • Chịu được tải trọng hướng kính tương đối lớn và tải trọng hướng trục một bên lớn

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ75 mm
Đường kính ngoài160 mm
Chiều rộng37 mm
Góc tiếp xúc40 °

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định132 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định104 kN
Tốc độ tham khảo5 300 v/ph
Tốc độ giới hạn7 000 v/ph

3.3 Tính năng

Kiểu tiếp xúcTiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm)
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu vòng đệmVòng trong và vòng ngoài một mảnh
Kiểu vòng cáchĐồng thau gia công cắt gọt
Kiểu lắp cặpKhông
Vòng bi lắp cặp bất kỳ
Khe hở trong hướng trụcNot applicable
Cấp dung saiP6
Vật liệu vòng biThép
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới12,5 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Bản vẽ kích thước Vòng bi cầu tiếp xúc góc SKF 7310 BEP

4.1 Kích thước

d75 mmĐường kính lỗ
tΔdmp-0,012 – 0 mmDeviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình
D160 mmĐường kính ngoài
tΔDmp-0,018 – 0 mmDeviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình
B37 mmChiều rộng
tΔBs-0,15 – 0 mmDeviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng
d1≈ 108,25 mmĐường kính gờ của vòng trong (mặt hông lớn)
d2≈ 91,13 mmĐường kính gờ của vòng trong (mặt hông nhỏ)
D1≈ 128,9 mmĐường kính gờ của vòng ngoài (mặt hông lớn)
a68 mmKhoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất
r1,2min. 2,1 mmKích thước góc lượn
r3,4min. 1,1 mmKích thước góc lượn
Tiêu chuẩnISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước
Bản vẽ kích thước mặt tựa Vòng bi cầu tiếp xúc góc SKF 7310 BEP

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 87 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 148 mmĐường kính mặt tựa gối đỡ
Dbmax. 153 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 2 mmBán kính góc lượn
rbmax. 1 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC132 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC0104 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu4,15 kN
Tốc độ tham khảo5 300 v/ph
Tốc độ giới hạn7 000 v/ph
Hệ số tải trọng hướng trục tối thiểuA0,17
Hệ số tải trọng hướng kính tối thiểukr0,1
Trị số giới hạne1,1

4.4 Hệ số tính toán — lắp một dãy hoặc nối tiếp

Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp)X0,35
Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp)Y00,26
Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp)Y20,57

4.5 Hệ số tính toán — lắp lưng đối lưng hoặc mặt đối mặt

Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)X0,57
Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)Y00,52
Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)Y10,55
Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt)Y20,93

4.6 Dung sai độ đảo

Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp)tKia5 µm
Range of section height at inner ring side face / Độ đảo mặt hông vòng trongtSd8 µm
Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp)tKea13 µm
Range of section height at outer ring side face / Độ đảo mặt hông vòng ngoàitSD5 µm
ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình họcP5

5. Đọc hiểu mã 7315 BECBM và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 7315 BECBM nói lên điều gì

Phần mãÝ nghĩa
7Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy
3Loạt đường kính — quyết định độ dày vòng và mức tải ở cùng đường kính lỗ
15Mã cỡ — nhân 5 ra đường kính lỗ: 15 × 5 = 75 mm
BEB là góc tiếp xúc 40°, E là bộ bi tăng cường — nhiều bi hơn, bi lớn hơn, tải cao hơn bản tiêu chuẩn
CBGhép cặp tùy ý — hai vòng bi rời cùng mã ghép lại được thành bộ DB, DF hoặc DT, khe hở dọc trục sau khi ghép đạt tiêu chuẩn
MVòng cách đồng thau nguyên khối, gia công cắt gọt

5.2 Lắp cặp — chỗ khách nhầm nhiều nhất ở dòng tiếp xúc góc

Vòng bi tiếp xúc góc chỉ chặn được tải dọc trục MỘT chiều, nên trên thực tế rất hay lắp hai cái đối nhau. Dữ liệu đơn hàng đã khóa của DAVITA cho cỡ 7315: trong 22 dòng bán ra, có 5 dòng đặt đúng số lượng 2 (23%) và 13 dòng đặt số lượng chẵn (59%).

Nhưng không phải mã nào cũng ghép cặp được. Mã 7315 BECBM có hậu tố CB nên thuộc nhóm ghép cặp tùy ý — catalogue SKF ghi "Vòng bi lắp cặp bất kỳ: Có", nghĩa là hai cái rời cùng mã vẫn ghép được thành bộ DB, DF hoặc DT mà khe hở dọc trục sau khi ghép vẫn đạt tiêu chuẩn. Vẫn phải mua đúng cùng một mã, không trộn hậu tố khác nhau.

Hậu tốÝ nghĩa khi ghép cặp
Không có hậu tố lắp cặp (ví dụ 7315 BECBM)Vòng bi đơn tiêu chuẩn. Hai cái bất kỳ ghép lại KHÔNG bảo đảm chia đều tải và khe hở dọc trục — chỉ dùng khi lắp đơn, hoặc lắp cặp có vòng cách giữa do người thiết kế tính riêng
CA / CB / CCGhép cặp tùy ý, khống chế khe hở dọc trục sau khi ghép. CA khe hở nhỏ hơn CB, CC lớn hơn CB
GA / GB / GCGhép cặp tùy ý, khống chế lực căng trước sau khi ghép. GA căng nhẹ, GB căng vừa, GC căng nặng
Ký hiệu kiểu ghépDB lưng đối lưng — chặn hai chiều, chống lật tốt nhất. DF mặt đối mặt — chặn hai chiều, chịu lệch trục tốt hơn. DT nối tiếp — chỉ chặn một chiều nhưng chia đôi tải

Cảnh báo lắp đặt: mỗi vòng bi tiếp xúc góc có một mặt hông cao và một mặt hông thấp. Lắp ngược chiều là ổ không chặn được tải dọc trục và hỏng chỉ sau vài giờ. Trước khi lắp phải xác định chiều tải dọc trục của máy, rồi quay mặt hông cao ngược hướng tải.

5.3 Hậu tố vòng cách và làm kín của dòng tiếp xúc góc

Hậu tốÝ nghĩa
CBGhép cặp tùy ý, khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép — mua hai cái rời cùng mã vẫn thành bộ được
PVòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh — nhẹ, ma sát thấp, chạy êm; giới hạn 120 °C
MVòng cách đồng thau nguyên khối — chịu nhiệt, chịu rung và tải va đập tốt nhất
JVòng cách thép tấm dập
2RZPhớt không tiếp xúc hai bên — có nạp sẵn mỡ, ma sát thấp, không cần tra lại
/C3, /C4Chỉ dùng cho vòng bi hai dãy; với mã một dãy tiếp xúc góc thì khe hở do kiểu ghép quyết định, không ghi theo C3/C4

5.4 Các mã cùng cỡ 75 × 160 × 37 mm DAVITA đang phân phối

Mã sản phẩmKhác nhau ở đâu
7315 BECBJGhép cặp tùy ý, khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép · vòng cách thép dập
7315 BECBM (mã đang xem)Ghép cặp tùy ý, khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép · vòng cách đồng thau
7315 BECBPGhép cặp tùy ý, khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép · vòng cách nhựa PA66
7315 BECBYGhép cặp tùy ý, khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép · vòng cách đồng thau ép
7315 BEPVòng bi đơn tiêu chuẩn, không thuộc nhóm ghép cặp tùy ý · vòng cách nhựa PA66

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Vòng bi cầu tiếp xúc góc có rãnh lăn lệch một bên, nên đường truyền lực đi chéo qua bi theo góc 40 °. Nhờ vậy nó gánh được tải dọc trục lớn hơn hẳn vòng bi cầu cùng cỡ — nhưng chỉ theo một chiều. Mọi ứng dụng dưới đây đều là chỗ trục vừa chịu tải hướng kính vừa bị đẩy dọc trục.

Thiết bịVì sao chọn vòng bi tiếp xúc góc
Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng, bánh răng côn, trục vítRăng nghiêng sinh lực dọc trục lớn và cố định một chiều — đúng việc của dòng này
Bơm ly tâm, bơm trục đứngLực đẩy thủy lực dọc trục từ cánh bơm; thường lắp cặp lưng đối lưng ở đầu không nối trục
Máy nén khí trục vít, máy thổi khíTải dọc trục lớn, tốc độ cao, chạy liên tục
Trục chính máy công cụLắp bộ ghép cặp có căng trước để đạt độ cứng vững và độ đảo nhỏ
Quạt trục, quạt hướng trụcLực đẩy khí dọc trục một chiều
Máy in, máy đóng gói, máy dệtTốc độ cao, tải vừa, cần chạy êm — hợp với vòng cách nhựa

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Tình huốngNên chọn
Tải dọc trục chỉ một chiều, lắp một mìnhVòng bi đơn — chính là 7315 BECBM
Tải dọc trục đổi chiều, cần chặn cả hai phíaGhép cặp lưng đối lưng DB, dùng mã có hậu tố ghép cặp CB hoặc GA
Cần độ cứng vững cao, chống lật trục (trục công-xôn, trục chính)Ghép cặp DB — hai đường tải xòe ra ngoài, khoảng cách tựa lớn
Trục hoặc gối có sai lệch đồng tâm nhẹGhép cặp DF — hai đường tải chụm vào trong, dung thứ lệch trục tốt hơn DB
Tải dọc trục một chiều nhưng quá lớn cho một ổGhép cặp nối tiếp DT — hai vòng bi chia đôi tải cùng chiều
Nhiệt độ trên 120 °C, tải rung mạnhVòng cách đồng thau — hậu tố M thay cho P
Muốn khỏi bảo trì, môi trường bụi vừa phảiBản có phớt không tiếp xúc — hậu tố 2RZ, nạp sẵn mỡ

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. Vai chặn phải đỡ đủ mặt hông vì toàn bộ tải dọc trục truyền qua đó.
Chiều lắp — việc dễ sai nhấtVòng bi tiếp xúc góc không đối xứng: một mặt hông vòng ngoài cao, một mặt thấp. Tải dọc trục chỉ đi được theo chiều từ mặt hông thấp sang mặt hông cao. Lắp ngược chiều thì bi chạy tràn khỏi rãnh lăn, vòng bi kêu và hỏng chỉ sau vài giờ. Trước khi lắp phải xác định chiều lực dọc trục của máy, đánh dấu, rồi mới đẩy vào gối.
Lắp nóngĐường kính lỗ 75 mm — dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Dải lỗ áp dụng: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Nung vòng trong lên cao hơn nhiệt độ trục khoảng 80–90 °C, không vượt quá 120 °C — mã này có vòng cách nhựa nên càng phải giữ đúng ngưỡng. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện.
Lực ép khi lắp nguộiChỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. Ở dòng tiếp xúc góc, đóng lực xuyên qua bi để lại vết lõm ngay trên rãnh lăn vì góc tiếp xúc dồn lực vào một dải hẹp.
Căng trước và khe hở dọc trụcNếu lắp cặp, khe hở hoặc lực căng trước do hậu tố ghép cặp quyết định — không tự chêm, không tự mài mặt hông để "chỉnh cho vừa". Ghép hai vòng bi đơn không cùng lô rồi xiết chặt là cách nhanh nhất làm nóng vòng bi và cháy mỡ.
Tải trọng tối thiểuDòng tiếp xúc góc cần một tải dọc trục tối thiểu để bi lăn đúng góc thay vì trượt. Công thức SKF: Fam = A × (n/1000)² kN, với A = 0,04 cho mã này. Chạy ở nửa tốc độ tham chiếu (4000 v/ph) thì tải dọc trục tối thiểu khoảng 0,64 kN. Máy chạy không tải kéo dài — ví dụ bơm chạy rà, quạt chạy thử — cần kiểm tra điểm này.
Tháo vòng biKéo vòng trong bằng cảo cơ khí SKF — Cảo TMMP 2x230, Cảo TMMA 80 — hoặc cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Đặt vấu cảo vào vòng trong, không móc vào vòng ngoài. Không cắt bằng đục.
Bôi trơn lạiMã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — phải tự nạp khi lắp. Nạp khoảng 30–40% khoảng trống trong ổ; dòng tiếp xúc góc chạy nhanh nên nạp thừa mỡ sẽ làm nóng ổ. Tốc độ vừa dùng mỡ SKF LGMT 2, tốc độ cao hoặc nhiệt cao dùng LGHP 2, tải nặng dùng LGEP 2.
Kiểm tra sau khi lắpQuay tay vài vòng trước khi cấp điện: phải quay đều, không nặng từng đoạn, không có tiếng lạo xạo. Chạy không tải 15–30 phút và theo dõi nhiệt độ gối — nhiệt tăng nhanh trong 10 phút đầu là dấu hiệu lắp quá chặt hoặc căng trước sai.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Vòng bi cầu tiếp xúc góc 7315 BECBM có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung, còn hậu tố thì khác nhau nhiều: SKF ghi vòng cách nhựa là P, hãng khác có thể ghi TVP hoặc TN9; SKF ghi góc 40° là B, hãng khác có thể ghi B hoặc A tuỳ hệ ký hiệu riêng.

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn. Góc tiếp xúc, số bi, vật liệu vòng cách, khe hở khi ghép cặp và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — riêng dòng tiếp xúc góc thì chênh lệch góc tiếp xúc làm đổi hẳn khả năng chịu tải dọc trục, nên phải kiểm tra kỹ trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngThường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ 75 × 160 × 37 mm. Khách dòng này hay mua theo cặp nên anh/chị gọi hotline xác nhận đủ số lượng trước khi đặt
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Vị thếĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn kiểu ghép cặp DB/DF/DT, chọn hậu tố khe hở hay căng trước, xác định chiều lắp theo chiều tải dọc trục của máy
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Mua 2 cái 7315 BECBM về lắp đối nhau có được không?Được. Catalogue SKF ghi mã này "Vòng bi lắp cặp bất kỳ: Có" — hậu tố CB cho phép ghép tùy ý, hai cái rời cùng mã ghép lại vẫn chia đều tải và cho khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép. Bắt buộc mua đúng cùng một mã, không trộn hậu tố. Nếu cần lực căng trước thay vì khe hở thì chọn nhóm hậu tố GA ở bảng mục 5.4.
DB, DF, DT khác nhau thế nào?DB là lưng đối lưng: chặn dọc trục hai chiều, chống lật trục tốt nhất. DF là mặt đối mặt: cũng chặn hai chiều nhưng dung thứ lệch trục tốt hơn. DT là nối tiếp: chỉ chặn một chiều, hai vòng bi chia đôi tải cùng chiều.
Lắp ngược chiều thì sao?Vòng bi mất khả năng chặn dọc trục, bi bị đẩy tràn khỏi rãnh lăn, gối nóng nhanh và vòng bi hỏng trong vài giờ. Đây là lỗi phổ biến nhất khi thay vòng bi tiếp xúc góc. Xem mục 7 trên trang này để nhận biết mặt hông cao và mặt hông thấp.
Góc tiếp xúc 40 ° có ý nghĩa gì?Góc càng lớn thì gánh tải dọc trục càng khỏe nhưng tải hướng kính giảm và tốc độ cho phép thấp hơn. 40 ° (hậu tố B) là loại chuyên tải dọc trục lớn; các bản 15° hay 25° dành cho tốc độ cao và tải dọc trục nhẹ hơn.
Mã này có nạp sẵn mỡ không?Không. Đây là loại hở, không mỡ và không phớt. Phải tự nạp mỡ khi lắp, khoảng 30–40% khoảng trống trong ổ. Muốn khỏi bảo trì thì chọn bản có phớt không tiếp xúc, hậu tố 2RZ.
Chữ P, M, J ở cuối mã là gì?Là vật liệu vòng cách: P là nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh (nhẹ, êm, tối đa 120 °C), M là đồng thau nguyên khối (chịu nhiệt và rung tốt nhất), J là thép tấm dập.
Khách của DAVITA thường mua cỡ này mấy cái một lần?Theo đơn đã khóa trên hệ thống DAVITA cho cỡ 7315: 22 dòng bán ra, trong đó 5 dòng đặt đúng 2 cái và 13 dòng đặt số lượng chẵn. Nếu máy của anh/chị lắp cặp thì nên hỏi luôn phương án mã ghép cặp thay vì mua hai cái rời.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, cung cấp Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi tiếp xúc góc SKF 7315 BECBM

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá