Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi NNF 5020 ADA-2LSV

Vòng bi đũa 2 dãy của SKF, phớt chặn và tái bôi trơn

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: NNF 5020 ADA-2LSV

- Nhà sản xuất: SKF

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi đũa trụ hai dãy đầy con lăn SKF, thiết kế NNF — không có vòng cách, vòng trong hai mảnh, phớt chặn cả hai bên

Kích thước: d 100 mm × D 150 mm × B 67 mm

Khe hở trong: CN tiêu chuẩn

Tải trọng: động cơ cơ bản C = 336 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 570 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 68 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 850 v/ph — dòng đầy con lăn chỉ chạy được tốc độ vừa phải (catalogue SKF)

Vòng cách: KHÔNG có — toàn bộ khoảng trống được xếp kín con lăn để đạt tải hướng kính lớn nhất

Tải dọc trục: Nhờ ba gờ chặn ở vòng trong hai mảnh và một gờ chặn giữa vòng ngoài, vòng bi định vị trục theo cả hai hướng. Chỉ nhận tải dọc trục nhẹ mang tính định vị, không dùng để chịu lực dọc trục làm việc

Bôi trơn: Đã nạp sẵn mỡ và làm kín hai bên từ nhà máy. Khác với dòng 2Z/2RSH, mã này có thể bơm thêm mỡ vào — lỗ bôi trơn K = 3,5 mm và rãnh bôi trơn b1 = 7 mm trên vòng ngoài

Lắp đặt: Hai rãnh cài vòng chặn trên vòng ngoài (b = 4,2 mm, D3 = 147 mm) — dùng vòng chặn Seeger SW 150 hoặc vòng chặn DIN 471 150x4 để định vị, tiết kiệm không gian dọc trục

Ứng dụng chính: Hộp giảm tốc công nghiệp nặng, bánh răng hành tinh, con lăn và bánh xe chịu tải nặng, máy cán, máy ép, băng tải mỏ, máy xây dựng

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi đũa trụ hai dãy đầy con lăn chứa số con lăn tối đa nên chịu được tải trọng hướng kính rất lớn ở tốc độ vòng quay vừa phải. Nhờ ba gờ chặn trên vòng trong hai mảnh và một gờ chặn ở giữa vòng ngoài, vòng bi thiết kế NNF định vị được trục theo cả hai chiều dọc trục. Hai rãnh cài vòng chặn trên vòng ngoài giúp việc lắp đặt đơn giản hơn và tiết kiệm không gian dọc trục. Vòng bi cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.

  • Chịu được tải trọng hướng kính rất lớn
  • Độ cứng vững hướng kính cao
  • Tuổi thọ làm việc cao
  • Định vị trục hướng trục theo cả hai hướng
  • Được làm kín để tăng độ tin cậy, có phương tiện để tái bôi trơn

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ100 mm
Đường kính ngoài150 mm
Chiều rộng67 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định336 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định570 kN
Tốc độ giới hạn850 v/ph

3.3 Tính năng

Bộ phận vòng biVòng bi nguyên bộ
Khả năng chịu dịch chuyển hướng trụcKhông có
Số hàng con lăn (hàng bi)2
Rãnh gắn phe vòng ngoàiRãnh cài vòng chặn
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchKhông có
Số lượng gờ chặn, vòng ngoài1
Số lượng gờ chặn, vòng trong2
Vai lắp lỏngKhông có
Khe hở trong hướng kínhCN
Cấp dung saiTiêu chuẩn
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínPhớt chặn cả hai bên
Loại phớt chắn dầuLiên hệ
Mỡ bôi trơnMỡ
Khả năng tái bôi trơnVới
Trọng lượng tinh của sản phẩm4,01 kg

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Kích thước - NNF 5020 ADA-2LSV

4.1 Kích thước

d100 mmĐường kính lỗ
D150 mmĐường kính ngoài
B67 mmChiều rộng
C66 mmChiều rộng vòng ngoài (vòng bi chặn kín)
d1≈ 118,5 mmĐường kính gờ của vòng trong
D3147 mmĐường kính rãnh cài vòng chặn ở vòng ngoài
E138 mmĐường kính rãnh lăn vòng ngoài
C159,2 mmKhoảng cách giữa hai rãnh vòng chặn của mặt ngoài vòng ngoài
+ 0,2 mmDung sai khoảng cách C1
C23,4 mmKhoảng cách mặt hông vòng ngoài - rãnh cài vòng chặn (vòng bi chặn kín)
b4,2 mmChiều rộng rãnh cài vòng chặn vòng ngoài
b17 mmChiều rộng rãnh bôi trơn vòng ngoài
K3,5 mmĐường kính lỗ bôi trơn (vòng ngoài)
rmin. 1,5 mmKích thước góc lượn (vòng bi chặn kín)
r3,4min. 0,6 mmKích thước góc lượn
Kích thước mặt tựa - NNF 5020 ADA-2LSV

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 106 mmĐường kính mặt tựa trục
das115 mmĐường kính mặt tựa trục
Ca154 mmĐường kính mặt tựa áp dụng cho vòng chặn SW (vòng bi chặn kín)
– 0,2 mmDung sai mặt tựa Ca (vòng chặn SW)
Ca251 mmĐường kính mặt tựa áp dụng cho vòng chặn DIN 471 (vòng bi có phớt chặn kín)
– 0,2 mmDung sai mặt tựa Ca (vòng chặn DIN 471)
ramax. 1 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC336 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC0570 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu68 kN
Tốc độ giới hạn850 v/ph
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.4

4.4 Sản phẩm đi kèm

Vòng chặn SeegerSW 150
Vòng chặn theo tiêu chuẩn DIN 471150x4

5. Đọc hiểu mã NNF 5020 ADA-2LSV và chọn đúng biến thể

5.1 Mã NNF 5020 ADA-2LSV nói lên điều gì

Mã SKF được đọc từ trái sang phải, mỗi cụm ký tự mang một thông tin riêng:

Ký tựÝ nghĩa
NNVòng bi đũa trụ HAI dãy con lăn
FKý hiệu thiết kế của SKF cho dòng hai dãy đầy con lăn, vòng trong hai mảnh, vòng ngoài có rãnh cài vòng chặn
50Dãy kích thước của dòng NNF
20Mã đường kính lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5 để ra đường kính lỗ: 20 × 5 = 100 mm
ADAKý hiệu thiết kế bên trong. Trong danh mục DAVITA, các cỡ nhỏ (5004 – 5015) dùng hậu tố ADB, các cỡ từ 5018 trở lên dùng ADA
2LSPhớt chặn tiếp xúc ở CẢ HAI bên vòng bi
VVòng bi ĐẦY CON LĂN — không có vòng cách

Ghép lại: vòng bi đũa trụ hai dãy đầy con lăn SKF, lỗ thẳng 100 mm, đường kính ngoài 150 mm, rộng 67 mm, có phớt chặn hai bên và đã nạp sẵn mỡ.

5.2 Không vòng cách nghĩa là gì — được và mất

Vòng bi thông thường có vòng cách giữ khoảng cách đều giữa các con lăn. Dòng NNF bỏ vòng cách đi và xếp kín con lăn vào khoảng trống, nên số con lăn nhiều hơn hẳn. Hệ quả đi theo cả hai chiều:

ĐượcMất
Tải hướng kính rất lớn: C = 336 kN, C₀ = 570 kN cho cỡ chỉ 150 mm đường kính ngoàiTốc độ bị giới hạn ở 850 v/ph — các con lăn cọ trực tiếp vào nhau nên sinh nhiệt và mài mòn khi quay nhanh
Độ cứng vững hướng kính cao, trục ít võng dưới tảiMa sát cao hơn, cần chú ý nhiệt độ làm việc và chu kỳ tra mỡ
Kết cấu gọn: đạt tải lớn mà không phải tăng cỡ vòng biCần duy trì tải hướng kính tối thiểu (hệ số kr = 0.4) để con lăn lăn chứ không trượt

Chọn sai thường gặp: lấy NNF thay cho vòng bi đũa trụ có vòng cách ở ứng dụng quay nhanh. Nếu tốc độ làm việc vượt 850 v/ph thì mã này không phù hợp, dù tải trọng có dư — cần chuyển sang dòng có vòng cách.

5.3 Định vị trục và vòng chặn — điểm khác biệt của thiết kế NNF

Vòng bi đũa trụ thông thường (NU, N) cho trục trượt tự do dọc trục. Dòng NNF thì khác: vòng trong gồm hai mảnh ghép lại và có ba gờ chặn, vòng ngoài có một gờ chặn ở giữa. Con lăn bị kẹp giữa các gờ này nên vòng bi định vị trục theo cả hai hướng mà không cần thêm vòng bi chặn.

Cần hiểu đúng: đây là định vị, không phải chịu lực dọc trục làm việc. Gờ chặn chỉ giữ trục đúng vị trí và nhận tải dọc trục nhẹ. Nếu ứng dụng có lực dọc trục lớn thì phải bố trí thêm vòng bi chặn riêng.

Hai rãnh cài vòng chặn trên mặt ngoài vòng ngoài giúp cố định vòng bi vào gối đỡ mà không cần vai chặn hay nắp bích, tiết kiệm không gian dọc trục:

Thông sốTrị sốÝ nghĩa khi gia công gối đỡ
D3147 mmĐường kính đáy rãnh cài vòng chặn ở vòng ngoài
b4,2 mmChiều rộng rãnh cài vòng chặn
C159,2 mmKhoảng cách giữa hai rãnh vòng chặn
C23,4 mmKhoảng cách từ mặt hông vòng ngoài đến rãnh cài vòng chặn
Ca154 mmMặt tựa khi dùng vòng chặn Seeger SW 150
Ca251 mmMặt tựa khi dùng vòng chặn DIN 471 150x4
damin. 106 mmĐường kính vai trục đỡ vòng trong — không được nhỏ hơn trị số này
ramax. 1 mmBán kính góc lượn tối đa của vai trục

5.4 Các cỡ NNF cùng dòng DAVITA đang phân phối

Bảng dưới liệt kê các cỡ khác cùng dòng NNF, kích thước lấy đúng từ trang thông số của từng mã:

Mã sản phẩmKích thước d × D × B (mm)Kiểu thiết kế
NNF 5004 ADB-2LSV20 × 42 × 30ADB — cỡ nhỏ
NNF 5005 ADB-2LSV25 × 47 × 30ADB — cỡ nhỏ
NNF 5008 ADB-2LSV40 × 68 × 38ADB — cỡ nhỏ
NNF 5010 ADB-2LSV50 × 80 × 40ADB — cỡ nhỏ
NNF 5011 ADB-2LSV55 × 90 × 46ADB — cỡ nhỏ
NNF 5012 ADB-2LSV60 × 95 × 46ADB — cỡ nhỏ
NNF 5014 ADB-2LSV70 × 110 × 54ADB — cỡ nhỏ
NNF 5015 ADB-2LSV75 × 115 × 54ADB — cỡ nhỏ
NNF 5018 ADA-2LSV90 × 140 × 67ADA — cỡ lớn
NNF 5020 ADA-2LSV — mã đang xem100 × 150 × 67ADA — cỡ lớn
NNF 5022 ADA-2LSV110 × 170 × 80ADA — cỡ lớn
NNF 5024 ADA-2LSV120 × 180 × 80ADA — cỡ lớn
NNF 5026 ADA-2LSV130 × 200 × 95ADA — cỡ lớn
NNF 5028 ADA-2LSV140 × 210 × 95ADA — cỡ lớn
NNF 5030 ADA-2LSV150 × 225 × 100ADA — cỡ lớn
NNF 5032 ADA-2LSV160 × 240 × 109ADA — cỡ lớn
NNF 5048 ADA-2LSV240 × 360 × 160ADA — cỡ lớn

Lưu ý khi thay thế: toàn bộ dòng NNF đều là loại đầy con lăn, làm kín hai bên và định vị trục hai hướng. Không thay một mã NNF bằng vòng bi đũa trụ NU/N cùng cỡ lỗ — hai loại khác nhau cả về khả năng chặn dọc trục lẫn tải trọng cho phép.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

NNF 5020 ADA-2LSV được chọn khi bài toán là tải hướng kính rất lớn ở tốc độ vòng quay thấp đến vừa phải, trong không gian dọc trục hạn chế và môi trường bụi bẩn:

- Hộp giảm tốc công nghiệp nặng và bánh răng hành tinh — đỡ bánh răng chịu lực ăn khớp lớn, phớt chặn giữ mỡ và chắn mạt kim loại trong dầu hộp số

- Con lăn, bánh xe, ru-lô chịu tải nặng — băng tải mỏ, cầu trục, xe nâng, con lăn dẫn hướng; tốc độ quay của con lăn vốn thấp nên giới hạn 850 v/ph không thành trở ngại

- Máy cán thép, máy ép, máy nghiền — tải va đập lớn, cần độ cứng vững hướng kính cao

- Máy xây dựng và thiết bị khai thác — làm kín sẵn nên chịu được bụi và nước bắn, bơm thêm mỡ vào được để bảo dưỡng định kỳ tại hiện trường

- Bàn xoay, cơ cấu quay tốc độ thấp — nơi cần cả tải hướng kính lớn và định vị trục hai hướng trong một vòng bi

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Điều kiện làm việcKết luận
Tải hướng kính rất lớn, tốc độ ≤ 850 v/phĐÚNG mã — đây là vùng làm việc thiết kế của NNF 5020 ADA-2LSV
Tốc độ trên 850 v/phKHÔNG dùng mã này. Chuyển sang vòng bi đũa trụ có vòng cách, chấp nhận tải thấp hơn
Có lực dọc trục làm việc lớnKHÔNG dùng riêng mã này để chịu lực dọc trục. Gờ chặn chỉ để định vị; cần bố trí thêm vòng bi chặn
Tải hướng kính rất nhẹ, chạy không tải kéo dàiCẦN CÂN NHẮC. Vòng bi đầy con lăn phải có tải hướng kính tối thiểu (kr = 0.4) để con lăn lăn chứ không trượt
Môi trường bụi, ẩm, có nước bắnPHÙ HỢP — phớt chặn tiếp xúc cả hai bên, mỡ đã nạp sẵn từ nhà máy
Không gian dọc trục chật, không làm được vai chặnPHÙ HỢP — dùng rãnh cài vòng chặn trên vòng ngoài với SW 150 hoặc DIN 471 150x4
Nhiệt độ làm việc cao, cần bôi trơn bằng dầuCẦN CÂN NHẮC — mã này làm kín và bôi trơn bằng mỡ. Liên hệ Technical team của DAVITA để chọn bản không phớt

7. Lắp đặt và bảo trì

7.1 Chuẩn bị trục và gối đỡ

- Đường kính vai trục đỡ vòng trong phải không nhỏ hơn da = min. 106 mm; bán kính góc lượn của vai trục không lớn hơn ra = max. 1 mm, nếu không vòng bi sẽ tì lên góc lượn thay vì tì lên mặt vai

- Mặt tựa lớn nhất của vai trục theo catalogue là das = 115 mm

- Gia công hai rãnh cài vòng chặn trong gối đỡ theo D3 = 147 mm, b = 4,2 mm, khoảng cách hai rãnh C1 = 59,2 mm

- Nếu gối đỡ có lỗ tra mỡ, đặt lỗ thẳng hàng với rãnh bôi trơn b1 = 7 mm và lỗ K = 3,5 mm trên vòng ngoài

7.2 Lắp vòng bi

- Vòng trong hai mảnh — giữ đúng cặp mảnh đi cùng một vòng bi, không đổi lẫn giữa các vòng bi khác nhau dù cùng mã

- Không gõ trực tiếp lên vòng bi. Truyền lực lắp qua đúng vòng được lắp chặt: lắp vào trục thì tì lên vòng trong, lắp vào gối đỡ thì tì lên vòng ngoài

- Lắp nóng vòng trong bằng bếp từ gia nhiệt vòng bi, nhiệt độ không quá 120 °C vì vòng bi đã có phớt và mỡ. Không dùng đèn khò

- Cài vòng chặn Seeger SW 150 hoặc vòng chặn DIN 471 150x4 vào rãnh, kiểm tra vòng chặn nằm hết trong rãnh trước khi chạy thử

- Vòng bi đầy con lăn không có vòng cách giữ con lăn — khi tháo vòng trong ra khỏi vòng ngoài, con lăn có thể rơi. Thao tác trên mặt phẳng sạch

7.3 Bôi trơn và bảo dưỡng

- Không cần nạp mỡ lần đầu. Vòng bi được SKF nạp mỡ và làm kín hai bên từ nhà máy

- Khác dòng 2Z và 2RSH: mã 2LSV này có thể bơm thêm mỡ vào. Khi mỡ đến hạn, tra mỡ mới qua lỗ K = 3,5 mm trên vòng ngoài trong lúc vòng bi đang quay chậm

- Chu kỳ tra mỡ phụ thuộc tốc độ, nhiệt độ và độ sạch của môi trường. Ở tải nặng và môi trường bụi, chu kỳ ngắn hơn nhiều so với tính toán lý thuyết

- Duy trì tải hướng kính tối thiểu. Hệ số tải trọng tối thiểu theo catalogue SKF là kr = 0.4. Chạy không tải kéo dài làm con lăn trượt trên rãnh lăn, gây tróc rỗ sớm

- Theo dõi nhiệt độ vỏ gối đỡ. Nhiệt độ tăng đột ngột thường là dấu hiệu thiếu mỡ, quá tải hoặc lắp sai khe hở

Cảnh báo tốc độ: tốc độ giới hạn của mã này chỉ 850 v/ph. Đây là giới hạn của kết cấu đầy con lăn, không phải giới hạn của mỡ hay phớt — chạy vượt sẽ sinh nhiệt nhanh và hỏng vòng bi, kể cả khi tải còn thấp.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Phần số cơ bản của dòng vòng bi đũa trụ hai dãy đầy con lăn theo ISO nên các hãng dùng chung cỡ lắp lẫn, nhưng ký hiệu dòng và hậu tố thì mỗi hãng một kiểu:

HãngMã tương đương cỡ 100 mm × 150 mm × 67 mmGhi chú
SKFNNF 5020 ADA-2LSVMã đang xem — dòng NNF, phớt chặn hai bên, đầy con lăn
INA / FAG (Schaeffler)SL04 20 PPDòng SL04 là vòng bi đũa trụ hai dãy đầy con lăn có rãnh cài vòng chặn; hậu tố PP là làm kín hai bên
Các hãng khácLiên hệ Technical team của DAVITACần đối chiếu theo bản vẽ và điều kiện làm việc cụ thể trước khi thay thế

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu định vị. Số lượng con lăn, biên dạng đầu con lăn, vật liệu phớt, loại mỡ nạp sẵn, khe hở thực tế và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau. Riêng dòng đầy con lăn, chênh lệch về số con lăn và độ chính xác gia công ảnh hưởng trực tiếp đến tải cho phép — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngGọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần. DAVITA phân phối nhiều cỡ cùng dòng NNF nên đổi cỡ được ngay nếu mã đang xem hết
Cam kếtĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100%
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Phụ kiện đi kèmVòng chặn Seeger SW 150 và vòng chặn DIN 471 150x4 là phụ kiện đặt theo yêu cầu — báo trước để DAVITA gom cùng lô
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn cỡ, đối chiếu mã hãng khác, hướng dẫn lắp đặt và bôi trơn
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Vòng bi này có chịu được lực dọc trục không?Có, nhưng chỉ ở mức định vị. Ba gờ chặn ở vòng trong hai mảnh và một gờ chặn giữa vòng ngoài giữ trục đúng vị trí theo cả hai hướng và nhận tải dọc trục nhẹ. Nếu ứng dụng có lực dọc trục làm việc lớn thì phải bố trí thêm vòng bi chặn riêng.
Vì sao tốc độ giới hạn chỉ 850 v/ph trong khi tải rất cao?Vì vòng bi không có vòng cách. Các con lăn xếp kín và cọ trực tiếp vào nhau khi quay, sinh nhiệt và mài mòn. Đổi lại, số con lăn nhiều nên tải hướng kính đạt C = 336 kN và C₀ = 570 kN — cao hơn hẳn vòng bi cùng cỡ có vòng cách.
Mã 2LSV đã nạp mỡ chưa, có cần tra thêm không?Đã nạp sẵn mỡ và làm kín hai bên từ nhà máy SKF nên không cần nạp lần đầu. Nhưng khác với dòng 2Z và 2RSH, mã này có thể bơm thêm mỡ vào: lỗ K = 3,5 mm và rãnh b1 = 7 mm trên vòng ngoài. Khi mỡ đến hạn thì tra mỡ mới qua lỗ này.
ADA và ADB khác nhau ở đâu?Đây là hai ký hiệu thiết kế bên trong của cùng dòng NNF. Trong danh mục DAVITA, các cỡ nhỏ từ 5004 đến 5015 dùng hậu tố ADB, các cỡ từ 5018 trở lên dùng ADA. Cả hai đều là loại đầy con lăn, vòng trong hai mảnh, phớt chặn hai bên và bơm thêm mỡ vào được. Cần đối chiếu chi tiết cho một cỡ cụ thể thì liên hệ Technical team của DAVITA.
Có bắt buộc dùng vòng chặn SW 150 hay DIN 471 150x4 không?Không bắt buộc, nhưng hai rãnh cài vòng chặn trên vòng ngoài chính là điểm lợi của dòng NNF: cố định vòng bi mà không cần vai chặn hay nắp bích, tiết kiệm không gian dọc trục. Nếu gối đỡ đã có vai chặn thì không cần vòng chặn. Lưu ý mặt tựa khác nhau: Ca1 = 54 mm cho SW, Ca2 = 51 mm cho DIN 471.
Tháo ra lắp lại có được không?Được, nhưng phải cẩn thận. Vòng bi đầy con lăn không có vòng cách giữ con lăn, khi rút vòng trong ra khỏi vòng ngoài thì con lăn có thể rơi. Ngoài ra vòng trong gồm hai mảnh, phải giữ đúng cặp mảnh đi cùng một vòng bi, không đổi lẫn giữa các vòng bi khác nhau.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi đũa trụ hai dãy SKF NNF 5020 ADA-2LSV

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá