Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 30309

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Germany

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 30309

- Nhà sản xuất: SKF

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi côn một dãy SKF, thế hệ Explorer — vòng trong và vòng ngoài tách rời được

Kích thước: d 45 mm × D 100 mm × T 27,25 mm (vòng trong rộng B 25 mm, vòng ngoài rộng C 22 mm)

Góc tiếp xúc: 13° — dòng 303xx, thiên về tải hướng kính

Tải trọng: động cơ cơ bản C = 132 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 120 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 14,3 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 7 000 v/ph · tham khảo 5 600 v/ph (catalogue SKF)

Hệ số tính toán: e = 0,35 · Y = 1,7 · Y₀ = 0,9 — dùng để quy đổi tải dọc trục khi tính tuổi thọ

Tải dọc trục: Chỉ chịu được theo MỘT chiều. Bắt buộc lắp thành cặp đối đầu với một vòng bi côn thứ hai

Vòng cách: Thép tấm

Bôi trơn: Loại hở, KHÔNG nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp mỡ hoặc dùng bôi trơn bằng dầu

Dãy kích thước ISO 355: 2FB · Khối lượng 0,975 kg

Ứng dụng chính: Hộp giảm tốc, moay-ơ bánh xe, trục chính máy công cụ, máy nông nghiệp, máy xây dựng, hộp số công nghiệp

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi côn một dãy dùng con lăn hình côn chạy trên hai rãnh lăn côn. Đường sinh của con lăn và của hai rãnh lăn gặp nhau tại một điểm trên đường tâm trục, nhờ đó con lăn lăn thuần túy chứ không trượt. Kết cấu này cho phép vòng bi chịu được đồng thời tải hướng kính lớn và tải dọc trục lớn theo một chiều.

Vòng ngoài và cụm vòng trong kèm con lăn là hai chi tiết tách rời được, lắp riêng từng phần vào gối đỡ và trục.

30309 có lỗ 45 mm, đường kính ngoài 100 mm, rộng tổng thể 27,25 mm, góc tiếp xúc 13°, thuộc thế hệ SKF Explorer.

Lợi ích chính theo SKF:

- Chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục lớn

- Chịu được tải trọng hướng trục theo một hướng

- Ma sát thấp và tuổi thọ làm việc cao

- Các bộ phận tách rời được và dùng thay cho nhau được

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ45 mm
Đường kính ngoài100 mm
Chiều rộng, tổng27,25 mm
Chiều rộng, vòng trong25 mm
Chiều rộng, vòng ngoài22 mm
Góc tiếp xúc12.953 °

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định132 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định120 kN
Tốc độ tham khảo5 600 v/ph
Tốc độ giới hạn7 000 v/ph
Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer

3.3 Tính năng

Bộ phận ổ biỔ côn đồng bộ
Số dòng1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép tấm
Kết cấu của góc tiếp xúc (vòng bi hai dãy)Không áp dụng
Kiểu lắp cặpKhông
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Hệ thống đơn vịHệ mét

3.4 Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0,975 kg
Mã eClass23-05-09-10
Mã UNSPSC31171516

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

4.1 Kích thước

Bản vẽ kích thước vòng bi côn SKF 30309 — d 45 mm, D 100 mm, T 27,25 mm
Ký hiệuTrị sốÝ nghĩa
d45 mmĐường kính lỗ
D100 mmĐường kính ngoài
T27,25 mmChiều rộng ổ bi, tổng thể
d1≈ 70,2 mmĐường kính gờ của vòng trong
B25 mmChiều rộng của vòng trong
C22 mmChiều rộng của vòng ngoài
r1,2min. 2 mmKích thước góc lượn của vòng trong
r3,4min. 1,5 mmKích thước góc lượn của vòng ngoài
a20,75 mmKhoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất

4.2 Kích thước mặt tựa

Bản vẽ kích thước mặt tựa vòng bi côn SKF 30309 — da max 59 mm, Da min 86 mm
Ký hiệuTrị sốÝ nghĩa
damax. 59 mmĐường kính mặt tựa trục
dbmin. 55 mmĐường kính mặt tựa trục
Damin. 86 mmĐường kính mặt tựa gối
Damax. 92 mmĐường kính mặt tựa gối
Dbmin. 92 mmĐường kính mặt tựa gối
Camin. 3 mmChiều rộng không gian tối thiểu cần có trong gối đỡ trên mặt hông lớn
Cbmin. 5 mmChiều rộng không gian tối thiểu cần có trong gối đỡ trên mặt hông nhỏ
ramax. 2 mmBán kính góc lượn của trục
rbmax. 1,5 mmBán kính góc lượn của ổ

4.3 Dữ liệu tính toán

Thông sốKý hiệuTrị số
Tải trọng động cơ bản danh địnhC132 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC0120 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu14,3 kN
Tốc độ tham khảo5 600 v/ph
Tốc độ giới hạn7 000 v/ph
Trị số giới hạne0,35
Hệ số tính toánY1,7
Hệ số tính toánY00,9

5. Đọc hiểu mã 30309 và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 30309 nói lên điều gì

Ký tựÝ nghĩa
3Vòng bi côn — con lăn hình côn, vòng trong và vòng ngoài tách rời được
03Dãy kích thước theo ISO 355. Cùng một đường kính lỗ, dãy khác nhau cho đường kính ngoài và chiều rộng khác nhau, kéo theo tải trọng và góc tiếp xúc khác nhau
09Mã đường kính lỗ. Từ 04 trở lên nhân 5 ra đường kính lỗ: 09 × 5 = 45 mm

Ghép lại: vòng bi côn một dãy SKF, lỗ 45 mm, đường kính ngoài 100 mm, rộng tổng thể 27,25 mm, góc tiếp xúc 13°.

Hậu tố hay gặp trên hộp hàng: J2 vòng cách thép dập · Q biên dạng đầu con lăn và bề mặt gờ chặn đã tối ưu · CL7C cấp chính xác cao dùng cho hộp số ô tô · /QVB theo yêu cầu riêng. Các hậu tố này không đổi kích thước lắp, chỉ đổi chi tiết bên trong.

5.2 Vòng bi côn phải được chặn dọc trục cả hai chiều — chỗ hỏng nhiều nhất

Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa vòng bi côn và vòng bi cầu. Con lăn côn tì vào gờ chặn của vòng trong theo một chiều duy nhất, nên một vòng bi côn chỉ chặn được trục theo MỘT chiều. Muốn định vị trục hai chiều, bắt buộc phải có vòng bi côn thứ hai lắp đối diện.

Kiểu lắp cặpĐặc điểmDùng khi nào
Đối đầu — mặt lớn quay vào nhau (kiểu O)Khoảng cách giữa hai điểm áp suất lớn nhất, chống lật tốt nhấtMoay-ơ bánh xe, trục công-xôn, bàn xoay, chỗ có mô-men lật
Đối lưng — mặt nhỏ quay vào nhau (kiểu X)Khoảng cách hai điểm áp suất ngắn hơn, chịu lật kém hơnHộp giảm tốc thông thường, khoảng cách hai gối đỡ ngắn
Nối tiếpHai vòng bi cùng chiều, chia đôi tải nhưng vẫn chỉ chặn một chiềuTải hướng kính rất lớn theo một chiều, phải có vòng bi thứ ba chặn chiều còn lại

Lắp một vòng bi côn riêng lẻ KHÔNG phải là sai. Điều bắt buộc là chiều dọc trục còn lại phải có bộ phận nào đó chặn — có thể là một vòng bi côn thứ hai, một vòng bi loại khác (cầu rãnh sâu, đũa trụ có gờ chặn), một vai trục cùng nắp gối, hoặc chính lực dọc trục một chiều sẵn có của máy (trọng lượng rotor, lực cắt, lò xo, thủy lực). Rất nhiều cụm trong thực tế chỉ dùng một vòng bi côn theo đúng cách này. Cái sai là để trục tự do theo chiều không được chặn — khi đó con lăn mất tải tối thiểu rồi trượt trên rãnh lăn và tróc rỗ rất nhanh.

5.3 Ba hệ số e, Y, Y₀ dùng để làm gì

Vòng bi côn khi chịu tải hướng kính sẽ tự sinh ra một thành phần lực dọc trục. Vì vậy không thể lấy thẳng lực hướng kính đi tính tuổi thọ như vòng bi cầu — phải quy đổi qua ba hệ số SKF công bố cho từng mã:

Hệ sốTrị số của 30309Ý nghĩa
e0,35Ngưỡng so sánh. Lấy tỷ số lực dọc trục chia lực hướng kính rồi so với e để biết dùng công thức nào
Y1,7Hệ số nhân lực dọc trục khi tính tải trọng động tương đương P
Y00,9Hệ số nhân lực dọc trục khi tính tải trọng tĩnh tương đương P0

Đọc nhanh: e càng NHỎ và Y càng LỚN thì góc tiếp xúc càng nhỏ, vòng bi thiên về tải hướng kính. e càng LỚN và Y càng NHỎ thì góc tiếp xúc lớn, vòng bi thiên về tải dọc trục. Mã 30309 có e = 0,35 và Y = 1,7 nên thuộc nhóm thiên về tải hướng kính.

5.4 Các mã vòng bi côn cùng lỗ 45 mm DAVITA đang phân phối

Cùng một đường kính lỗ 45 mm, chọn dãy nào là chọn giữa đường kính ngoài, chiều rộng và góc tiếp xúc. Số liệu dưới đây lấy từ trang thông số của từng mã trên skf.com:

Mã sản phẩmD × T (mm)Góc tiếp xúcC (kN)C₀ (kN)eY
32009 X/QVK21075 × 2014,7°71,7800,41,5
3020985 × 20,7515,1°81,676,50,41,5
3220985 × 24,7515,1°98,7980,41,5
3320985 × 3214,4°1321430,41,5
30309 — mã đang xem100 × 27,2513°1321200,351,7
31309 J2/QCL7C100 × 27,2528,8°1131020,830,72
32309100 × 38,2513°1731700,351,7

Hai mã đáng chú ý nhất trong bảng: 30309 và 31309 J2/QCL7C có kích thước lắp giống hệt nhau — cùng 45 × 100 × 27,25 mm, lắp lẫn được vào cùng một gối đỡ. Nhưng góc tiếp xúc là 13° và 28,8°, khác nhau hơn gấp đôi.

3030931309 J2/QCL7C
Góc tiếp xúc13°28,8°
C — tải hướng kính132 kN113 kN
C₀120 kN102 kN
e0,350,83
Y1,70,72
Thiên vềTải hướng kínhTải dọc trục
Tốc độ giới hạn7 000 v/ph6 700 v/ph

Hệ quả thực tế: nếu ứng dụng chủ yếu là tải hướng kính thì 30309 cho tải cao hơn 17%. Nếu lực dọc trục lớn thì 31309 mới đúng, dù C thấp hơn — vì góc tiếp xúc lớn truyền lực dọc trục hiệu quả hơn nhiều. Thay nhầm giữa hai mã này thì vòng bi vẫn lắp vừa nhưng hỏng sớm.

Còn dãy 32xxx và 33xxx cùng lỗ 45 mm: chiều rộng T lớn hơn nên chứa được con lăn dài hơn, tải cao hơn — 32309 đạt C = 173 kN, cao nhất nhóm, nhưng cần chỗ rộng 38,25 mm thay vì 27,25 mm.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Vòng bi côn được chọn khi phải chịu đồng thời tải hướng kính lớn và tải dọc trục lớn — đúng thứ mà vòng bi cầu làm không tốt.

- Moay-ơ bánh xe — ô tô, rơ-moóc, xe nâng, máy kéo. Lắp cặp đối đầu để chống mô-men lật khi xe vào cua

- Hộp giảm tốc và hộp số công nghiệp — bánh răng nghiêng và bánh răng côn sinh lực dọc trục lớn, cần vòng bi vừa đỡ vừa chặn

- Trục chính máy công cụ — cần độ cứng vững cao, thường lắp có tiền tải để triệt tiêu khe hở

- Máy nông nghiệp, máy xây dựng — tải va đập, bụi bẩn, thường bôi trơn bằng mỡ và có phớt chắn riêng bên ngoài

- Con lăn, bàn xoay, cần trục — nơi có mô-men lật, lắp cặp đối đầu khoảng cách rộng

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Điều kiện làm việcKết luận
Tải hướng kính lớn kèm tải dọc trục vừa, một chiềuĐÚNG mã — 30309 với góc 13° là lựa chọn cân bằng
Tải dọc trục rất lớn, hướng kính vừaChuyển sang 31309 J2/QCL7C — cùng cỡ lắp, góc 28,8°, e = 0,83
Cần tải cao hơn mà gối đỡ còn chỗ rộngChuyển sang 32309 — C = 173 kN, nhưng T tăng lên 38,25 mm
Chỉ có tải hướng kính, gần như không có dọc trụcCÂN NHẮC — vòng bi cầu hoặc đũa trụ đơn giản và rẻ hơn, không cần chỉnh khe hở khi lắp
Trục lệch tâm hoặc gối đỡ không đồng tâmKHÔNG PHÙ HỢP — vòng bi côn chịu lệch rất kém. Dùng vòng bi tang trống
Tốc độ trên 7 000 v/phKHÔNG — vượt tốc độ giới hạn của mã này
Không muốn phải căn chỉnh khi lắpCÂN NHẮC — vòng bi côn bắt buộc chỉnh khe hở hoặc tiền tải lúc lắp, không lắp xong là chạy như vòng bi cầu

7. Lắp đặt và bảo trì

7.1 Đặc điểm phải nhớ: vòng bi côn tách rời được

Vòng ngoài (cup) và cụm vòng trong kèm con lăn (cone) là hai chi tiết rời. Lắp được từng phần riêng — rất tiện cho gối đỡ chật. Nhưng kéo theo hai quy tắc:

- Không đổi lẫn cup và cone giữa hai vòng bi khác nhau dù cùng mã. SKF ghép bộ theo dung sai thực tế, đổi lẫn là sai khe hở

- Lắp cup vào gối đỡ và cone vào trục riêng biệt, ép đúng vòng được lắp chặt, không truyền lực qua con lăn

7.2 Chuẩn bị trục và gối đỡ

- Đường kính mặt tựa trục không lớn hơn da = 59 mmkhông nhỏ hơn db = 55 mm

- Mặt tựa gối đỡ trong khoảng Da 86–92 mm, mặt còn lại Db không nhỏ hơn 92 mm

- Bán kính góc lượn trục không quá ra = 2 mm; góc lượn ổ không quá rb = 1,5 mm

- Chừa chỗ trong gối đỡ: Ca tối thiểu 3 mm phía mặt hông lớn và Cb tối thiểu 5 mm phía mặt hông nhỏ

7.3 Điều chỉnh khe hở hoặc tiền tải — bước bắt buộc

Khác vòng bi cầu, vòng bi côn không có khe hở sẵn từ nhà máy. Khe hở chỉ hình thành khi lắp cặp và siết hai vòng bi lại với nhau. Đây là bước quyết định tuổi thọ:

- Khe hở dương — trục quay nhẹ, sinh nhiệt thấp. Dùng cho ứng dụng thông thường, có giãn nở nhiệt

- Tiền tải — siết chặt hơn mức không khe hở, tăng độ cứng vững và độ chính xác quay. Dùng cho trục chính máy công cụ, bánh răng côn

- Siết quá tay là hỏng nhanh nhất — nhiệt tăng vọt, mỡ cháy, con lăn tróc rỗ trong vài giờ chạy

- Trị số khe hở hoặc tiền tải phụ thuộc khoảng cách hai gối đỡ, vật liệu trục và nhiệt độ làm việc. Liên hệ Technical team của DAVITA để tra đúng trị số cho kết cấu cụ thể

7.4 Bôi trơn và theo dõi

- Mã này là loại hở, không nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp mỡ hoặc dùng bôi trơn bằng dầu

- Vòng bi côn ma sát trượt ở gờ chặn cao hơn vòng bi cầu, nên chọn mỡ có khả năng chịu áp lực cực đại (EP) khi tải nặng

- Nhiệt độ tăng dần sau khi lắp mà không ổn định lại là dấu hiệu siết quá chặt — dừng máy kiểm tra ngay

- Tiếng rít hoặc rung theo chu kỳ thường là mất khe hở hoặc thiếu mỡ ở gờ chặn

8. Mã tương đương của các hãng khác

Phần số cơ bản 30309 theo tiêu chuẩn ISO nên các hãng dùng chung — cùng d 45, D 100, T 27,25 mm và cùng dãy ISO 355 mã 2FB. Khác nhau nằm ở hậu tố và ở hệ Anh:

Hạng mụcSKFCách hãng khác thường ghi
Số cơ bản hệ mét3030930309 — dùng chung ở hầu hết các hãng
Vòng cách thép dậpJ2J, TN, hoặc không ghi
Đầu con lăn tối ưuQkhông có ký hiệu tương đương thống nhất
Cấp chính xác caoCL7CP5, ABEC-5, hoặc ký hiệu riêng từng hãng
Bộ cup và cone rời hệ AnhHãng Mỹ ghi hai mã riêng cho cup và cone, ví dụ kiểu 30309 tương ứng một cặp mã hệ Anh khác hẳn

Lưu ý riêng của dòng côn: ngoài kích thước lắp, phải đối chiếu thêm góc tiếp xúc và ba hệ số e, Y, Y₀. Hai vòng bi cùng d × D × T mà khác góc tiếp xúc thì lắp vẫn vừa nhưng khả năng chịu tải dọc trục khác hẳn — đúng như trường hợp 30309 với 31309 ở bảng mục 5.4. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngGọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần. DAVITA phân phối nhiều dãy côn cùng lỗ 45 mm nên đổi dãy được ngay nếu mã đang xem hết
Cam kếtĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100%
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn dãy và góc tiếp xúc, tính khe hở hoặc tiền tải khi lắp cặp, đối chiếu mã hãng khác
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Mua một con 30309 lắp được không?Được, miễn là chiều dọc trục còn lại đã có bộ phận khác chặn. Một vòng bi côn chịu tải hướng kính và tải dọc trục MỘT chiều, nên chiều ngược lại chỉ cần được giữ bởi một vòng bi thứ hai (côn hoặc loại khác), bởi vai trục và nắp gối, hoặc bởi lực dọc trục một chiều sẵn có của máy. Chỉ sai khi không có gì chặn chiều còn lại.
30309 và 31309 lắp lẫn được không?Kích thước lắp giống hệt: 45 × 100 × 27,25 mm, lắp vừa cùng một gối đỡ. Nhưng góc tiếp xúc 13° so với 28,8°, hệ số e là 0,35 so với 0,83. Nếu tải dọc trục là chính thì thay nhầm sẽ hỏng sớm. Xem bảng so sánh ở mục 5.4.
T, B và C khác nhau ra sao?T = 27,25 mm là chiều rộng tổng thể của cả vòng bi, dùng để tính không gian gối đỡ. B = 25 mm là chiều rộng riêng vòng trong, C = 22 mm là chiều rộng riêng vòng ngoài. Vì hai vòng tách rời và lệch nhau nên T không bằng B cộng C.
Vòng bi có sẵn mỡ chưa?Chưa. Đây là loại hở, người dùng tự nạp mỡ khi lắp hoặc dùng bôi trơn bằng dầu. Tải nặng nên chọn mỡ chịu áp lực cực đại EP.
Vì sao phải chỉnh khe hở khi lắp?Vòng bi côn không có khe hở sẵn từ nhà máy như vòng bi cầu. Khe hở chỉ hình thành khi siết cặp vòng bi lại với nhau. Siết lỏng thì trục rơ, siết quá thì nhiệt tăng vọt và hỏng trong vài giờ.
Kích thước a = 20,75 mm để làm gì?Là khoảng cách từ mặt hông vòng bi đến điểm áp suất — nơi lực thực sự truyền qua con lăn. Khi tính khoảng cách hiệu dụng giữa hai gối đỡ trong bài toán lắp cặp thì dùng điểm này, không dùng mặt hông vòng bi.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi côn SKF 30309

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá