Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Xi lanh thủy lực ENERPAC HCL1502

Kích thủy lực 1 chiều có Đai ốc khóa, hãng ENERPAC, tải nâng: 150 tấn, hành trình 50mm

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code / Mã đặt hàng: HCL1502

2. Description: ENERPAC Single-Acting Lock Nut Hydraulic Cylinder, High Tonnage type, 1497 kN Capacity, 50 mm Stroke / Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều có Đai ốc khóa, hãng ENERPAC, tải nâng: 150 tấn, hành trình 50mm, áp tối đa 10,000psi

3. Technical Specification / Thông số kỹ thuật:

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa700 bar
Capacity Class / Tải trọng danh định150 tonnage (150 Tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh1497 kN
Stroke / Hành trình50 mm
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A209 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B259 mm
Return Type / Kiểu hồiSingle-Acting, Load Return (Tác động đơn, hồi bằng tải)
Plunger Type / Loại trục PistonSolid (Đặc)
Material / Vật liệuSteel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng của xi lanh khi đẩy213,8 cm²
Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi đẩy1069 cm³
Sideload Resistance of Maximum Capacity / Khả năng chịu tải ngang ở tải trọng tối đa10 percentage (10%)
Surface Treatment / Xử lý bề mặtNitride (Thấm Nitơ)
Coupler / Đầu nối thủy lựcCR400 Coupler
Weight / Trọng lượng59 kg

4. Features / Tính năng

  • Lock nut provides positive and safe mechanical load holding
    / Đai ốc khóa cơ khí giúp giữ tải chắc chắn, an toàn và ổn định.

  • Low friction locking rings spin easy, save time and effort
    / Vòng khóa ma sát thấp xoay nhẹ nhàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức vận hành.

  • Designed to withstand 10% side-load up to 90% of maximum stroke
    / Được thiết kế để chịu tải ngang lên đến 10% tải trọng định mức trong 90% hành trình tối đa.

  • Hardened surface resists side-loading and cyclic wear
    / Bề mặt được tôi cứng giúp chống tải ngang và tăng khả năng chống mài mòn do làm việc lặp lại.

  • Overflow port as stroke limiter to prevent plunger blow-out
    / Cổng tràn hoạt động như bộ giới hạn hành trình, giúp ngăn ngừa trục Piston bị bật văng khỏi xi lanh.

  • Weather protected, inside and out
    / Được bảo vệ chống ảnh hưởng của thời tiết, cả bên trong lẫn bên ngoài.

  • Replaceable bearings enclose the plunger for support throughout the stroke
    / Bạc đỡ có thể thay thế bao quanh trục Piston, giúp dẫn hướng và hỗ trợ ổn định trong suốt hành trình làm việc.

  • Certified lifting eyes and base mounting holes
    / Trang bị tai cẩu đạt chứng nhậncác lỗ lắp đế tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc nâng hạ và lắp đặt.

5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A209 mm
Collapsed Height With Optional Tilt Saddle A1 / Chiều cao khi thu gọn với đế nghiêng tùy chọn A1225 mm
Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Phần chiều cao tăng thêm của đế nghiêng tùy chọn so với chiều cao thu gọn A118 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B259 mm
Outside Diameter D / Đường kính ngoài D215 mm
Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E165 mm
Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đế đến cổng dầu đẩy H41 mm
Saddle Diameter J / Đường kính đầu đỡ (Saddle) J130 mm
Saddle Protrusion from Plunger K / Độ nhô của đầu đỡ (Saddle) so với trục Piston K2 mm
Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của đầu đỡ (Saddle)5 degrees (5°)
Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường kính vòng tâm lỗ lắp đế U185 mm
Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ lắp đế VM12 × 1,75 mm



 7. Diagram for connecting between S/A pump and cylinder/ Sơ đồ kết nối Bơm tác động Đơn đến Ống và Kích thủy lực



8 . Video mô tả chi tiết: