Skip to Content
SKF
Code:EIDV00730
Authorised Distributor
Brand: SKF

3200 A-2ZTN9/MT33

Vòng bi SKF

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

Kích thước

Đường kính lỗ10.0 mm
Đường kính ngoài30.0 mm
Chiều rộng14.0 mm
Góc tiếp xúc30.0 °

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định7.61 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định4.3 kN
Tốc độ tham khảo26000.0 r/min
Tốc độ giới hạn24000.0 r/min

Tính năng

Kiểu tiếp xúcTiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm)
Số dòng2
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Kiểu vòng đệmVòng trong và vòng ngoài một mảnh
Vòng cáchPhi kim
Kết cấu của góc tiếp xúc (vòng bi hai dãy)Lưng đối lưng (O)
Kiểu lắp cặpKhông
Vòng bi lắp cặp bất kỳKhông
Khe hở trong hướng trụcCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínNắp chắn bụi hai bên
Loại phớt chắn dầuKhông tiếp xúc
Mỡ bôi trơnMỡ
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.0502 kg
Mã eClass23-05-08-03
Mã UNSPSC31171531

Kích thước

d10.0 mmĐường kính lỗ
D30.0 mmĐường kính ngoài
B14.0 mmChiều rộng
d2≈ 15.8 mmĐường kính rãnh gờ vòng trong
D2≈ 24.95 mmĐường kính rãnh gờ vòng ngoài
r1,2min. 0.6 mmKích thước góc lượn vòng trong
a16.0 mmKhoảng cách (các) điểm áp suất

Kích thước mặt tựa

damin. 14.4 mmĐường kính mặt tựa trục
damax. 15.5 mmĐường kính mặt tựa trục
Damax. 25.6 mmĐường kính mặt tựa gối đỡ
ramax. 0.6 mmBán kính góc lượn

Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC7.61 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC04.3 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu0.183 kN
Tốc độ tham khảo26000.0 r/min
Tốc độ giới hạn24000.0 r/min
Hệ số tính toánkr0.06
Trị số giới hạne0.8
Hệ số tính toánX0.63
Hệ số tính toánY00.66
Hệ số tính toánY10.78
Hệ số tính toánY21.24