Skip to Content
SKF
Code:EIDV00790
Authorised Distributor
Brand: SKF

3214 A

SKF bearing
Made in Austria

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

Kích thước

Đường kính lỗ70.0 mm
Đường kính ngoài125.0 mm
Chiều rộng39.7 mm
Góc tiếp xúc30.0 °

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định88.4 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định80.0 kN
Tốc độ tham khảo5600.0 r/min
Tốc độ giới hạn4500.0 r/min

Tính năng

Kiểu tiếp xúcTiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm)
Số dòng2
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Kiểu vòng đệmVòng trong và vòng ngoài một mảnh
Vòng cáchThép tấm
Kết cấu của góc tiếp xúc (vòng bi hai dãy)Lưng đối lưng (O)
Kiểu lắp cặpKhông
Vòng bi lắp cặp bất kỳKhông
Khe hở trong hướng trụcCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm1.72 kg
Mã eClass23-05-08-03
Mã UNSPSC31171531

Đường kính lỗ70.0 mm
Đường kính ngoài125.0 mm
Chiều rộng39.7 mm
Đường kính gờ của vòng trong≈ 88.5 mm
Đường kính gờ của vòng ngoài≈ 107.03 mm
Kích thước góc lượn vòng trongmin. 1.5 mm
Khoảng cách (các) điểm áp suất74.0 mm
Đường kính mặt tựa trụcmin. 79.0 mm
Đường kính mặt tựa gối đỡmax. 116.0 mm
Bán kính góc lượnmax. 1.5 mm
Tải trọng động cơ bản danh định88.4 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định80.0 kN
Giới hạn tải trọng mỏi3.4 kN
Tốc độ tham khảo5600.0 r/min
Tốc độ giới hạn4500.0 r/min
Hệ số tính toán0.06
Trị số giới hạn0.8
Hệ số tính toán0.63
Hệ số tính toán0.66
Hệ số tính toán0.78
Hệ số tính toán1.24

Đường kính lỗ70.0 mm
Đường kính ngoài125.0 mm
Chiều rộng39.7 mm
Đường kính gờ của vòng trong≈ 88.5 mm
Đường kính gờ của vòng ngoài≈ 107.03 mm
Kích thước góc lượn vòng trongmin. 1.5 mm
Khoảng cách (các) điểm áp suất74.0 mm
Đường kính mặt tựa trụcmin. 79.0 mm
Đường kính mặt tựa gối đỡmax. 116.0 mm
Bán kính góc lượnmax. 1.5 mm
Tải trọng động cơ bản danh định88.4 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định80.0 kN
Giới hạn tải trọng mỏi3.4 kN
Tốc độ tham khảo5600.0 r/min
Tốc độ giới hạn4500.0 r/min
Hệ số tính toán0.06
Trị số giới hạn0.8
Hệ số tính toán0.63
Hệ số tính toán0.66
Hệ số tính toán0.78
Hệ số tính toán1.24

Đường kính lỗ70.0 mm
Đường kính ngoài125.0 mm
Chiều rộng39.7 mm
Đường kính gờ của vòng trong≈ 88.5 mm
Đường kính gờ của vòng ngoài≈ 107.03 mm
Kích thước góc lượn vòng trongmin. 1.5 mm
Khoảng cách (các) điểm áp suất74.0 mm
Đường kính mặt tựa trụcmin. 79.0 mm
Đường kính mặt tựa gối đỡmax. 116.0 mm
Bán kính góc lượnmax. 1.5 mm
Tải trọng động cơ bản danh định88.4 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định80.0 kN
Giới hạn tải trọng mỏi3.4 kN
Tốc độ tham khảo5600.0 r/min
Tốc độ giới hạn4500.0 r/min
Hệ số tính toán0.06
Trị số giới hạn0.8
Hệ số tính toán0.63
Hệ số tính toán0.66
Hệ số tính toán0.78
Hệ số tính toán1.24