- Sản phẩm
- Vòng bi 608-2Z
Vòng bi 608-2Z
1 /shop/eidv01320-vong-bi-608-2z-6416Vòng bi SKF
Xuất xứ: Italy
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 608-2Z
- Nhà sản xuất: SKF
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF — nắp che bụi bằng thép cả hai bên
Kích thước: d 8 mm × D 22 mm × B 7 mm
Khe hở trong: CN tiêu chuẩn
Tải trọng: động cơ cơ bản C 3,45 kN · tĩnh cơ bản C₀ 1,37 kN · giới hạn tải mỏi Pu 0,057 kN (Pu theo SKF General Catalogue)
Tốc độ: giới hạn 38 000 v/ph · tham khảo 75 000 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: thép tấm — bền, chịu nhiệt tốt
Tải dọc trục: Chịu được tải dọc trục hai chiều ở mức vừa phải, kèm theo tải hướng kính. Không dùng để chịu lực dọc trục lớn
Bôi trơn: Đã được nhà máy SKF nạp mỡ sẵn, đủ dùng trọn đời vòng bi, KHÔNG cần nạp thêm mỡ
Ứng dụng chính: Mô tơ điện, quạt, bơm, hộp giảm tốc, băng tải, máy nông nghiệp, thiết bị gia dụng công nghiệp
Tình trạng: Có sẵn kho TP.HCM · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Vòng bi cầu một dãy là loại vòng bi được dùng nhiều nhất trong công nghiệp. Rãnh lăn sâu ôm sát viên bi cho phép vòng bi chịu được tải hướng kính và tải dọc trục theo cả hai chiều, đồng thời ma sát rất thấp nên chạy được ở tốc độ cao và ít sinh nhiệt. Kết cấu đơn giản, không tháo rời, cần rất ít bảo dưỡng.
Mã 608-2Z có đường kính lỗ 8 mm, đường kính ngoài 22 mm, chiều rộng 7 mm, nắp che bụi bằng thép cả hai bên, khe hở trong CN.
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 8 mm |
| Đường kính ngoài | 22 mm |
| Chiều rộng | 7 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 3,45 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 1,37 kN |
| Tốc độ tham khảo | 75 000 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 38 000 v/ph |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số dòng | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Khe hở trong hướng kính | CN |
| Vật liệu vòng bi | Thép |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín | Nắp chắn bụi hai bên |
| Loại phớt chắn dầu | Không tiếp xúc |
| Mỡ bôi trơn | Mỡ |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
3.4 Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 0,0121 kg |
| Mã eClass | 23-05-08-01 |
| Mã UNSPSC | 31171504 |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước cơ bản
| Ký hiệu | Trị số | Ý nghĩa |
| d | 8 mm | Đường kính lỗ |
| D | 22 mm | Đường kính ngoài |
| B | 7 mm | Chiều rộng |
4.2 Dữ liệu tính toán
| Thông số | Ký hiệu | Trị số |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 3,45 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 1,37 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0,057 kN (Pu theo SKF General Catalogue) |
| Tốc độ tham khảo | 75 000 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 38 000 v/ph |
5. Đọc hiểu mã 608-2Z và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 608-2Z nói lên điều gì
Mã SKF đọc từ trái sang phải, mỗi cụm mang một thông tin:
| Ký tự | Ý nghĩa |
| 6 | Vòng bi cầu một dãy — rãnh lăn sâu, chịu được cả tải hướng kính và tải dọc trục hai chiều |
| — | Dãy đường kính ngoài. Cùng một đường kính lỗ, số này càng lớn thì vòng bi càng to và chịu tải càng cao |
| 8 | Mã đường kính lỗ. Từ 04 trở lên nhân 5 ra đường kính lỗ; các mã 00/01/02/03 ứng với 10/12/15/17 mm |
| 2Z | Nắp che bụi bằng thép cả hai bên |
Ghép lại: vòng bi cầu một dãy SKF, lỗ 8 mm, đường kính ngoài 22 mm, rộng 7 mm, nắp che bụi bằng thép cả hai bên.
5.2 Chọn loại che chắn cho đúng môi trường
| Hậu tố | Kiểu che chắn | Chọn khi nào |
| Không có | Loại hở | Môi trường sạch, có hệ bôi trơn riêng, hoặc cần bôi trơn bằng dầu. Phải tự nạp mỡ khi lắp |
| -2Z | Nắp che bụi bằng thép, không chạm vòng trong | Môi trường bụi vừa phải. Ma sát thấp nên giữ được tốc độ cao. Đã nạp mỡ sẵn |
| -2RS1 / -2RSH | Phớt cao su tiếp xúc hai bên | Bụi nhiều, ẩm, có nước bắn. Kín tốt nhất nhưng ma sát cao hơn nên tốc độ cho phép giảm rõ rệt |
| -2RSL | Phớt cao su ma sát thấp | Cần vừa kín vừa ít tổn hao — dung hòa giữa 2Z và 2RS1 |
| -2RZ | Phớt không tiếp xúc | Kín hơn 2Z nhưng vẫn giữ ma sát thấp |
Đang xem: 608-2Z — nắp che bụi bằng thép cả hai bên. Đã được SKF nạp mỡ từ nhà máy, đủ dùng trọn đời vòng bi, không cần nạp thêm mỡ và cũng không tra thêm được.
5.3 Khe hở trong — chỗ chọn nhầm nhiều nhất
| Khe hở | Nghĩa | Chọn khi nào |
| C2 | Nhỏ hơn tiêu chuẩn | Cần độ chính xác định vị cao, tải nhẹ, nhiệt độ ổn định |
| CN | Tiêu chuẩn | Đa số ứng dụng thông thường: lắp trượt hoặc lắp chặt nhẹ, chênh nhiệt độ không đáng kể |
| C3 | Lớn hơn tiêu chuẩn | Lắp chặt cả hai vòng, hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C — mô tơ điện, quạt, bơm nước nóng |
| C4 | Lớn hơn C3 | Chênh nhiệt độ lớn, lắp rất chặt, hoặc trục bị lệch nhẹ |
Mã này dùng khe hở CN. Nếu ứng dụng của anh/chị làm vòng trong nóng hơn vòng ngoài đáng kể thì nên đổi sang bản /C3.
5.4 Các mã cùng cỡ 8 mm × 22 mm × 7 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Che chắn | Khe hở |
| 608 | loại hở, không phớt không nắp che | CN |
| 608-2RSH | phớt chặn tiếp xúc cao su cả hai bên | CN |
| 608-2RSH/C3 | phớt chặn tiếp xúc cao su cả hai bên | C3 |
| 608-2Z/C3 | nắp che bụi bằng thép cả hai bên | C3 |
| 608/C3 | loại hở, không phớt không nắp che | C3 |
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
Vòng bi cầu là loại phổ biến nhất trong công nghiệp: chịu tải hướng kính tốt, chịu được tải dọc trục hai chiều ở mức vừa, ma sát thấp nên chạy được tốc độ cao.
- Mô tơ điện và máy phát — tải nhẹ đến vừa, tốc độ cao, cần độ ồn thấp
- Quạt công nghiệp, máy thổi khí — tải nhẹ, chạy liên tục, nhiệt độ tăng nên thường dùng khe hở C3
- Bơm nước, bơm dầu — cần loại kín để chắn hơi ẩm
- Hộp giảm tốc, băng tải, con lăn — đỡ trục ở vị trí tải không quá lớn
- Máy nông nghiệp, thiết bị ngoài trời — ưu tiên bản phớt cao su 2RS1 để chắn bụi và nước
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Điều kiện làm việc | Kết luận |
| Tải hướng kính vừa, tốc độ cao, môi trường sạch | PHÙ HỢP — đây là vùng làm việc chính của dòng vòng bi cầu |
| Tải hướng kính rất lớn, tốc độ thấp | CÂN NHẮC — nên chuyển sang vòng bi đũa trụ hoặc vòng bi tang trống, chịu tải hướng kính cao hơn nhiều ở cùng cỡ |
| Tải dọc trục lớn, gần như không có tải hướng kính | KHÔNG PHÙ HỢP — dùng vòng bi chặn hoặc vòng bi tiếp xúc góc |
| Trục bị lệch tâm hoặc gối đỡ không đồng tâm | KHÔNG PHÙ HỢP — vòng bi cầu chịu lệch rất kém. Dùng vòng bi tự lựa hoặc vòng bi tang trống |
| Vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C | Chọn bản /C3 thay vì CN |
| Bụi bẩn, ẩm ướt, nước bắn | Chọn bản -2RS1 hoặc -2RSH, chấp nhận tốc độ cho phép thấp hơn |
| Bụi vừa phải nhưng cần tốc độ cao | Chọn bản -2Z |
7. Lắp đặt và bảo trì
7.1 Lắp đặt
- Không gõ trực tiếp lên vòng bi. Truyền lực lắp qua đúng vòng được lắp chặt: lắp vào trục thì tì lên vòng trong, lắp vào gối đỡ thì tì lên vòng ngoài. Gõ nhầm vòng sẽ để lại vết lõm trên rãnh lăn
- Không dùng búa gõ thẳng. Dùng ống lắp chuyên dụng hoặc bộ vòng đệm lắp vòng bi
- Lắp nóng bằng bếp từ gia nhiệt cho các cỡ lớn. Nhiệt độ tối đa 120 °C với bản có phớt cao su, 125 °C với bản hở hoặc 2Z. Không dùng đèn khò
- Kiểm tra dung sai trục và lỗ gối đỡ trước khi lắp. Lắp quá chặt sẽ triệt tiêu khe hở trong và làm vòng bi kẹt khi nóng lên
- Vòng bi cầu chịu lệch tâm rất kém — kiểm tra đồng tâm giữa hai gối đỡ trước khi chạy
7.2 Bôi trơn
- Mã này đã được nhà máy SKF nạp mỡ từ đầu, đủ dùng trọn đời vòng bi — không cần nạp thêm mỡ
- Không tháo phớt hoặc nắp che ra để tra thêm mỡ. Làm vậy là phá mất lớp kín và đưa bụi vào trong
- Khi mỡ hết tuổi thọ thì thay cả vòng bi, đó là thiết kế của dòng làm kín sẵn
7.3 Theo dõi khi vận hành
- Nhiệt độ vỏ gối đỡ tăng đột ngột thường là dấu hiệu quá tải, thiếu mỡ hoặc lắp quá chặt
- Tiếng ù đều là bình thường; tiếng lạo xạo hoặc rít là dấu hiệu bụi lọt vào hoặc rãnh lăn đã tróc rỗ
- Rung tăng dần theo thời gian là dấu hiệu mỏi vật liệu — nên lên kế hoạch thay trước khi hỏng đột ngột
- Vòng bi cần một mức tải hướng kính tối thiểu. Chạy không tải kéo dài ở tốc độ cao làm bi trượt trên rãnh lăn
8. Mã tương đương của các hãng khác
Phần số cơ bản 608 theo tiêu chuẩn ISO nên các hãng đều dùng chung — cùng đường kính lỗ, đường kính ngoài và chiều rộng. Chỉ phần hậu tố chỉ kiểu che chắn và khe hở là mỗi hãng ghi một kiểu:
| Hạng mục | SKF | Cách hãng khác thường ghi |
| Nắp che bụi thép hai bên | -2Z | ZZ, 2Z, -2Z |
| Phớt cao su tiếp xúc hai bên | -2RS1 hoặc -2RSH | 2RS, DDU, VV, 2RSR |
| Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn | /C3 | C3, CM |
| Vòng cách nhựa | TN9 | TVH, TVP, J |
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn. Tải trọng danh định, độ ồn, loại mỡ nạp sẵn và tuổi thọ giữa các hãng khác nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Có sẵn kho TP.HCM. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Cam kết | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100% |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn khe hở và kiểu che chắn, đối chiếu mã hãng khác, hướng dẫn lắp đặt và bôi trơn |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| Vòng bi này chịu được lực dọc trục không? | Có, ở mức vừa phải và theo cả hai chiều, đi kèm tải hướng kính. Rãnh lăn sâu cho phép truyền lực dọc trục qua điểm tiếp xúc bi. Nhưng nếu lực dọc trục là tải chính thì phải dùng vòng bi chặn hoặc vòng bi tiếp xúc góc. |
| CN và C3 khác nhau ra sao, tôi nên chọn cái nào? | CN là khe hở tiêu chuẩn, C3 lớn hơn. Chọn C3 khi lắp chặt cả hai vòng, hoặc khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C — thường gặp ở mô tơ điện, quạt, bơm. Chọn CN cho ứng dụng nguội và lắp trượt. Mã đang xem dùng khe hở CN. |
| Vòng bi có sẵn mỡ chưa? | Rồi. Nhà máy SKF đã nạp mỡ từ đầu, đủ dùng trọn đời vòng bi, không cần nạp thêm và cũng không nên tháo phớt ra để tra thêm. |
| Vì sao tốc độ giới hạn thấp hơn tốc độ tham khảo? | Tốc độ tham khảo tính theo điều kiện nhiệt cân bằng lý thuyết. Tốc độ giới hạn là giới hạn cơ khí thực tế của kết cấu — vòng cách, phớt, độ bền ly tâm. Khi chọn máy thì lấy tốc độ giới hạn làm mốc. |
| Thay bằng mã của hãng khác có được không? | Kích thước lắp lẫn theo ISO nên lắp vừa. Nhưng độ chính xác gia công, vật liệu vòng cách, loại mỡ nạp sẵn và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi cầu SKF 608-2Z
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Kích thước
| d | 8.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 22.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 7.0 mm | Chiều rộng |
| d1 | ≈ 12.15 mm | Đường kính gờ |
| D2 | ≈ 19.2 mm | Đường kính rãnh |
| r1,2 | min. 0.3 mm | Kích thước góc lượn |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 10.0 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| da | max. 12.0 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 20.0 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 0.3 mm | Bán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ |
Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 3.45 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 1.37 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0.057 kN |
| Tốc độ tham khảo | 75000.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 38000.0 r/min | |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.025 |
| Hệ số tính toán | f0 | 12.0 |
Cấp dung sai
| Dung sai kích thước | P6 |
| Độ đảo hướng kính | P5 |
Sản phẩm liên quan
Vòng bi 608-2RSH
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.