Skip to Content
SKF
Code:EIDV02192
Authorised Distributor
Brand: SKF

FYC 510

SKF Round flanged housing only

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

Kích thước

Đường kính ngỏng trục tang trống90.0 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ39.5 mm
Đường kính trung bình của lỗ bu lông của gối đỡ loại mặt bích tròn và tam giác138.0 mm

Tính năng

Loại gối đỡCó mặt bích
Gối đỡ loại mặt bíchTròn
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài4
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Vật liệu, gối đỡGang
Lớp mạKhông có
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm2.08 kg
Mã eClass23-05-16-02
Mã UNSPSC31171536

Vật liệuGang

Kích thước

Da90.0 mmĐường kính của ngỏng trục tang trống
Db113.1 mmĐường kính ngoài
Dc110.0 mmĐường kính định tâm
A39.5 mmChiều rộng tổng thể
A114.0 mmChiều rộng mặt bích
A222.0 mmVị trí hướng trục của ngỏng trục tang trống (từ mặt tựa)
A312.0 mmChiều cao tâm ngỏng trục tang trống
J138.0Pitch diameter of bolt holes
J197.6 mmKhoảng cách giữa các bu lông đế
L165.0 mmChiều rộng tổng thể
N16.0 mmChiều dài lỗ bu lông đế

Thông tin lắp ráp

Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, mmG14.0 mm
Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, inchG0.5625 in