Brand:
SKF
NCF 3004 CV, SKF Single row full complement cylindrical roller bearing
SKF Single row full complement cylindrical roller bearing
B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice
This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.
100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support
Kích thước
| Đường kính lỗ | 20.0 mm |
| Đường kính ngoài | 42.0 mm |
| Chiều rộng | 16.0 mm |
Hiệu suất
| Tải trọng động cơ bản danh định | 28.1 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 28.5 kN |
| Tốc độ tham khảo | 8500.0 r/min |
| Tốc độ giới hạn | 10000.0 r/min |
Tính năng
| Bộ phận ổ bi | Ổ côn đồng bộ |
| Khả năng chịu dịch chuyển hướng trục | Theo một hướng |
| Số dòng | 1 |
| Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Không có |
| Kiểu thiết kế | Không tách rời được |
| Số lượng mặt bích, vòng ngoài | 1 |
| Số lượng mặt bích, vòng trong | 2 |
| Vai lắp lỏng | Không có |
| Khe hở trong hướng kính | CN |
| Cấp dung sai | Tiêu chuẩn |
| Lớp mạ | Không có |
| Làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Phương tiện để tái bôi trơn | Không có |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 0.106 kg |
| Mã UNSPSC | 31171505 |
Kích thước
| d | 20.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 42.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 16.0 mm | Chiều rộng |
| d1 | ≈ 29.0 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| D1 | ≈ 33.0 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài |
| E | 36.81 mm | Đường kính rãnh lăn vòng ngoài |
| s | max. 1.5 mm | Độ dịch chuyển hướng trục cho phép từ vị trí bình thường của vòng này đối với vòng kia của ổ lăn |
| r1,2 | min. 0.6 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 0.3 mm | Kích thước góc lượn |
| Thông số r3.4 có giá trị được cho tại đây hoặc có cùng giá trị với r1.2. |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 24.0 mm | Đường kính mặt tựa trục |
| das | 26.9 mm | Đường kính mặt tựa trục |
| Da | max. 38.0 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| Db | max. 39.0 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| ra | max. 0.6 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 0.3 mm | Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 28.1 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 28.5 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 3.1 kN |
| Tốc độ tham khảo | 8500.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 10000.0 r/min | |
| Hệ số tính toán | kr | 0.3 |
| Trị số giới hạn | e | 0.3 |
| Hệ số tính toán | Y | 0.4 |