Skip to Content
SKF
Code:EIDV02596
Authorised Distributor
Brand: SKF

NKIB 5903

Vòng bi SKF

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

Kích thước

Đường kính lỗ17.0 mm
Đường kính ngoài30.0 mm
Chiều rộng20.0 mm

Hiệu suất

Tốc độ tham khảo18000.0 r/min
Tốc độ giới hạn20000.0 r/min

Tính năng

Bộ phận ổ biỔ côn đồng bộ
Phần ổ chặnCó vòng cách
Bộ phận hướng kínhCó vòng cách
Con lăn (bộ phận chặn)Viên bi
Khả năng chịu tải hướng trụcHai hướng
Khe hở trong hướng kínhCN
Cấp dung saiKhác
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Chất bôi trơn (bộ phận chặn)Không có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.0558 kg
Mã eClass23-05-09-03
Mã UNSPSC31171512

Kích thước

d17.0 mmĐường kính lỗ
D30.0 mmĐường kính ngoài
B20.0 mmChiều rộng
C18.0 mmChiều rộng của vòng ngoài
F22.0 mmĐường kính rãnh lăn của vòng trong
r1,2min. 0.3 mmKích thước góc lượn

Kích thước mặt tựa

damin. 19.0 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 28.0 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 0.3 mmBán kính góc lượn

Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh định, hướng kínhC11.4 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định, hướng kínhC016.3 kN
Tải trọng động cơ bản danh định, hướng trụcC2.24 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định, hướng trụcC02.74 kN
Giới hạn tải trọng mỏi, hướng kínhPu1.96 kN
Giới hạn tải trọng mỏi, hướng trụcPu0.116 kN
Tốc độ tham khảo18000.0 r/min
Tốc độ giới hạn20000.0 r/min