Skip to Content
SKF
Code:EIDV03188
Authorised Distributor
Brand: SKF

SY 17 TF

Ổ đỡ có vòng bi SKF, mã SY 17 TF

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

Kích thước

Đường kính bu lông đế10.0 mm
Đường kính trục17.0 mm
Chiều cao tâm (hai nửa)30.2 mm
Chiều rộng tổng thể của gối đỡ32.0 mm
Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông97.0 mm
Chiều rộng ổ bi, tổng thể27.4 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định9.56 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định4.75 kN
Tốc độ giới hạn9500.0 r/min
Ghi chúTốc độ giới hạn với dung sai trục h6

Tính năng

Loại gối đỡGối đỡ
Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài2
Loại lỗ bu lông siếtDẹt
Phương tiện giữ lại, vòng trongVít hãm
Loại lỗHình trụ
Ổ đệm cao suKhông có
Vật liệu, gối đỡGang
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kín, ổ biPhớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên
Loại phớt chắn dầuTiếp xúc, tiêu chuẩn
Làm kín, cụmKhông có
Mỡ bôi trơnMỡ
Lỗ tái bôi trơnVới
Đầu bơm mỡ (vú mỡ)Với

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0.479 kg
Mã eClass23-05-08-02
Mã UNSPSC31171536

Tuân thủ tiêu chuẩnISO
Mục đích cụ thểCho các ứng dụng xử lý vật liệu
Vật liệu, gối đỡGang
Làm kín, ổ biPhớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên
Kiểu làm kín, ổ biTiếp xúc, tiêu chuẩn
Làm kín, cụmKhông có
Lớp mạKhông có

Kích thước

d17.0 mmĐường kính lỗ
d1≈ 24.2 mmĐường kính gờ của vòng trong
A32.0 mmChiều rộng cơ sở
A118.0 mmChiều rộng đỉnh
B27.4 mmChiều rộng của vòng trong
B44.0 mmKhoảng cách từ mặt hông cơ cấu khóa đến tâm ren
H30.2 mmChiều cao tâm ngỏng trục tang trống
H114.0 mmChiều cao chân đế
H257.0 mmChiều cao tổng thể
J97.0 mmDistance between attachment bolts
Jmax. 106.0 mmMaximum distance between attachment bolts
Jmin. 88.0 mmMinimum distance between attachment bolts
L127.0 mmChiều dài tổng thể
N11.5 mmĐường kính lỗ bu lông đế
N120.5 mmChiều dài lỗ bu lông đế
s115.9 mmKhoảng cách từ mặt hông cơ cấu khóa đến tâm rãnh lăn

Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC9.56 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC04.75 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu0.2 kN
Tốc độ giới hạn9500.0 r/min
Tốc độ giới hạn với dung sai trục h6

Thông tin lắp ráp

Vít hãmG2M6x0.75
Cỡ khóa lục giác cho vít hãm3.0 mm
Mômen siết lực khuyến cáo đối với vít hãm4.0 N·m
Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, mmG10.0 mm
Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, inchG0.375 in