Brand:
SKF
SYJ 35 KF
Housing unit with adapter sleeve, JIS standard
Made in China
B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice
This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.
100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support
Kích thước
| Đường kính bu lông đế | 14.0 mm |
| Đường kính trục | 30.0 mm |
| Chiều cao tâm (hai nửa) | 47.6 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 46.0 mm |
| Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông | 129.0 mm |
| Chiều rộng ổ bi, tổng thể | 30.5 mm |
Hiệu suất
| Tải trọng động cơ bản danh định | 25.5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 15.3 kN |
| Tốc độ giới hạn | 5300.0 r/min |
Tính năng
| Dụng cụ lắp đi kèm | HN 7 |
| Loại gối đỡ | Gối đỡ |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 2 |
| Loại lỗ bu lông siết | Dẹt |
| Phương tiện giữ lại, vòng trong | Ống lót côn rút |
| Loại lỗ | Côn |
| Ổ đệm cao su | Không có |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Vật liệu, vòng bi | Thép vòng bi |
| Lớp mạ | Không có |
| Làm kín, ổ bi | Phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên |
| Loại phớt chắn dầu | Tiếp xúc, tiêu chuẩn |
| Làm kín, cụm | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Mỡ |
| Lỗ tái bôi trơn | Với |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Với |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 1.42 kg |
| Mã eClass | 23-05-16-02 |
| Mã UNSPSC | 31171536 |
| Đặt mua ống lót côn rút riêng | |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | JIS |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Làm kín, ổ bi | Phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên |
| Kiểu làm kín, ổ bi | Tiếp xúc, tiêu chuẩn |
| Làm kín, cụm | Không có |
| Lớp mạ | Không có |
Kích thước
| d | 30.0 mm | Đường kính lỗ |
| d1 | ≈ 46.1 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| d3 | 52.0 mm | Đường kính ngoài của đai ốc khóa |
| A | 46.0 mm | Chiều rộng cơ sở |
| A1 | 28.0 mm | Chiều rộng đỉnh |
| B1 | 30.5 mm | Chiều rộng tổng thể ổ lăn |
| B1 | 43.0 mm | Chiều rộng của ống lót |
| H | 47.6 mm | Chiều cao tâm ngỏng trục tang trống |
| H1 | 17.0 mm | Chiều cao chân đế |
| H2 | 93.0 mm | Chiều cao tổng thể |
| J | 129.0 mm | Distance between attachment bolts |
| J | max. 136.0 mm | Maximum distance between attachment bolts |
| J | min. 122.0 mm | Minimum distance between attachment bolts |
| L | 167.0 mm | Chiều dài tổng thể |
| N | 17.0 mm | Đường kính lỗ bu lông đế |
| N1 | 24.0 mm | Chiều dài lỗ bu lông đế |
| s1 | 24.45 mm | Khoảng cách từ mặt hông cơ cấu khóa đến tâm rãnh lăn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 25.5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 15.3 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0.655 kN |
| Tốc độ giới hạn | 5300.0 r/min |
Thông tin lắp ráp
| Chìa vặn kèm theo | HN 7 | |
| Góc siết khuyến nghị dành cho đai ốc khoá | α | 100.0 ° |
| Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, mm | G | 14.0 mm |
| Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, inch | G | 0.5625 in |