Skip to Content
SKF
Code:EIDV04058
Authorised Distributor
Brand: SKF

6240 M

SKF bearing
Made in: France / China

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

Kích thước

Đường kính lỗ200.0 mm
Đường kính ngoài360.0 mm
Chiều rộng58.0 mm

Hiệu suất

Tải trọng động cơ bản danh định270.0 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định310.0 kN
Tốc độ tham khảo3600.0 r/min
Tốc độ giới hạn3200.0 r/min

Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số dòng1
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng biKhông có
Loại lỗHình trụ
Vòng cáchThép gia công cắt gọt
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhCN
Vật liệu, vòng biThép vòng bi
Lớp mạKhông có
Làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Phương tiện để tái bôi trơnKhông có

Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm26.1 kg
Mã eClass23-05-08-01
Mã UNSPSC31171504

Kích thước

d200.0 mmĐường kính lỗ
D360.0 mmĐường kính ngoài
B58.0 mmChiều rộng
d1≈ 254.6 mmĐường kính gờ
D1≈ 302.45 mmĐường kính gờ
r1,2min. 4.0 mmKích thước góc lượn

Kích thước mặt tựa

damin. 217.0 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 343.0 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 3.0 mmBán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ

Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC270.0 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC0310.0 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu7.8 kN
Tốc độ tham khảo3600.0 r/min
Tốc độ giới hạn3200.0 r/min
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.025
Hệ số tính toánf015.2

Cấp dung sai

Dung sai kích thướcNormal
Độ đảo hướng kínhNormal