Skip to Content
ENERPAC
Code:EIDV07253
Authorised Distributor
Brand: ENERPAC

SG11TMSTD ENERPAC Secure-Grip Flange, Mechanical Spreader Set

ENERPAC Zero-Gap Flange Spreader Set, Mechanical source, 11 Ton Capacity, 90mm Maximum Spread

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

1. Order code: SG11TMSTD

2. Description: Mechanical Flange Spreading Kit 11 ton capacity, 90mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng cơ khí xoay tay, hãng Enerpac, Tải 11 Tấn, khoảng tách tối đa 90mm

3. Technical Product Specifications / Thông số Kỹ thuật

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Spread / Độ mở tối đa90 mm
Power Source / Nguồn vận hànhMechanical (Cơ học)
Maximum Operating Torque / Mô-men xoắn vận hành tối đa120 Nm
Capacity / Tải trọng11 metric tons (11 Tấn)
Capacity / Tải trọng110 kN
Flange Minimum Access Gap A / Khe hở truy cập mặt bích tối thiểu A0 mm
Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bulông mặt bích B30–39 mm
Tip Clearance / Khoảng hở đầu nêm0 mm
Usable on Flanges Specified to Accept the Following / Dùng cho mặt bích có các size bulông sauM30, M33, M36, 1 1/8”, 1 1/4”, 1 3/8”
Bolt Sizes / Cỡ bulôngNhư trên
Weight / Trọng lượng20 kg


4. Product Dimensions / Kích thước sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Kích thước A516 mm (20.3")
Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục A1 tối thiểu223 mm (8.8")
Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục A2 tối thiểu258 mm (10.2")
Dimension B / Kích thước B250 mm (9.8")
Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C60 mm (2.4")
Dimension D / Kích thước D90 mm (3.5")
Dimension E / Kích thước E462 mm (18.2")
Dimension F / Kích thước F60 mm (2.4")
Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp mặt bích nhỏ nhất96 mm (3.8")
Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp mặt bích lớn nhất240 mm (9.4")
Dimension R, Minimum Radial Space / Khoảng cách xuyên tâm tối thiểu240 mm (9.4")
Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van/miếng đệm tối thiểu0 mm (0")
Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van/miếng đệm tối đa60 mm (2.4")
Case Dimensions / Kích thước hộp đựng640 x 540 x 165 mm (25.2 x 21.3 x 6.5")
Maximum Spread / Độ mở tối đa90 mm (3.54")


5. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:


6. Video Application description/ Video mô tả sản phẩm: