Skip to Content
ENERPAC
Code:EIDV07477
Authorised Distributor
Brand: ENERPAC

SG13TESTD ENERPAC Secure-Grip Flange Hydraulic Spreader Set

ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 13 Ton Capacity, 115mm Maximum Spread

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

1. Order code: SG13TESTD

2. Description: ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 13 Ton, 115mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, tải 13 Tấn, khoảng tách tối đa 115mm

3. Technical Specifications / Thông Số Kỹ Thuật

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa690 bar
Maximum Spread / Độ mở tối đa115 mm
Power Source / Nguồn vận hànhHydraulic (Thủy lực)
Capacity / Lực nâng (theo tấn)13 metric tons (13 Tấn)
Capacity / Lực nâng (theo kilonewton)130 kN
Flange Minimum Access Gap A / Khe hở nhỏ nhất giữa hai mặt bích A0 mm
Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bulông mặt bích B38 – 49 mm
Tip Clearance / Khe hở đầu nêm0 mm
Usable on Flanges Specified to Accept the Following Bolt Sizes / Dùng cho bulông tiêu chuẩnM39 (1 1/2"), M42 (1 5/8"), M45 (1 3/4")
Weight / Trọng lượng40,5 kg

​4. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Kích thước A516 mm (20.3")
Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A1310 mm (12.2")
Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A2260 mm (10.2")
Dimension B / Kích thước B303 mm (11.9")
Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C70 mm (2.8")
Dimension D / Kích thước D115 mm (4.5")
Dimension E / Kích thước E630 mm (24.8")
Dimension F / Kích thước F72 mm (2.8")
Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích nhỏ nhất120 mm (4.7")
Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích lớn nhất310 mm (12.2")
Dimension R, Minimum Radial Space / Khoảng cách xuyên tâm tối thiểu R280 mm (11.0")
Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer nhỏ nhất0 mm (0")
Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer lớn nhất95 mm (3.7")
Case Dimensions / Kích thước hộp890 x 570 x 165 mm (35.0 x 22.4 x 6.5")
Maximum Spread / Độ mở tối đa115 mm (4.53")

5. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:


6. Video mô tả sản phẩm: