Skip to Content
ENERPAC
Mã: EIDV08152
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: ENERPAC

ZU4208TI-QH ENERPAC Electric-Driven for Hydraulic Torque Wrench

Electric Driven Hydraulic Torque Wrench Pump, Pro series with LCD Display, 6.8 litres Usable Oil, 700bar max pressure, with heat exchanger (H, 208-240V power source, Nema electric plug type
Made in: US

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

1. Order code: ZU4208TI-QH

2. Description: Electric Hydraulic Torque Wrench Pump, max pressure 700bar, Pro, LCD Display, 8,0 litres Usable Oil, 230V, NEMA plug / Bơm điện cho Cờ lê Thủy lực, áp tối đa 700bar, dòng Pro có van điện từ, Màn hình hiển thị lực siết, Bình dầu 8 Lit, điện 230V, chấu NEMA, Có bộ trao đổi nhiệt (H)

3. Description (Mô tả chi tiết)

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa)700 bar
For Use With Torque Wrenches (Dùng với cờ lê thủy lực)All Wrenches (Tất cả các loại cờ lê)
Reservoir Capacity (Dung tích bình dầu)8000 cm³
Usable Oil Capacity (Dung tích dầu khả dụng)8,0 litres (8,0 lít)
Maximum Flow at Rated Pressure (Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức)1,0 l/min
Output Flow Rate at 7 bar (Lưu lượng tại 7 bar)11,5 l/min
Output Flow Rate at 50 bar (Lưu lượng tại 50 bar)8,8 l/min
Output Flow Rate at 350 bar (Lưu lượng tại 350 bar)1,2 l/min
Output Flow Rate at 700 bar (Lưu lượng tại 700 bar)1,0 l/min
Motor Size (Công suất motor)1.7 hp
Motor Hertz (Tần số motor)50/60 Hz
Motor Phases (Pha motor)1 Ph (1 pha)
Motor Voltage (Điện áp motor)208-240 V
Duty Cycle (Chu kỳ làm việc)Heavy-Duty (Tải nặng liên tục)
Valve Operation (Cách điều khiển van)Solenoid (Điện từ)
Valve Type (Loại van)4-way, 2-position (4 cửa, 2 vị trí)
Power Source (Nguồn điện)Electric (Điện)
Pump Control (Điều khiển bơm)Pendant (Dây điều khiển từ xa)
Motor Electrical Specification (Thông số điện của motor)208-240 V, 1 Ph, 50/60 Hz
Heat Exchanger (Bộ trao đổi nhiệt)Yes (Có)
Relief Valve Adjustment Range (Dải chỉnh van an toàn)124 - 700 bar
Weight (Trọng lượng)34 kg


4.Order guide / Hướng dẫn đặt hàng:



5. Dimension/ Kích thước:



6. Video hướng dẫn sử dụng bơm:


 
 


 

 

1. Order code: ZU4208TI-QH

2. Description: Electric Hydraulic Torque Wrench Pump, max pressure 700bar, Pro, LCD Display, 8,0 litres Usable Oil, 230V, NEMA plug / Bơm điện cho Cờ lê Thủy lực, áp tối đa 700bar, dòng Pro có van điện từ, Màn hình hiển thị lực siết, Bình dầu 8 Lit, điện 230V, chấu NEMA, Có bộ trao đổi nhiệt (H)

3. Description (Mô tả chi tiết)

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa)700 bar
For Use With Torque Wrenches (Dùng với cờ lê thủy lực)All Wrenches (Tất cả các loại cờ lê)
Reservoir Capacity (Dung tích bình dầu)8000 cm³
Usable Oil Capacity (Dung tích dầu khả dụng)8,0 litres (8,0 lít)
Maximum Flow at Rated Pressure (Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức)1,0 l/min
Output Flow Rate at 7 bar (Lưu lượng tại 7 bar)11,5 l/min
Output Flow Rate at 50 bar (Lưu lượng tại 50 bar)8,8 l/min
Output Flow Rate at 350 bar (Lưu lượng tại 350 bar)1,2 l/min
Output Flow Rate at 700 bar (Lưu lượng tại 700 bar)1,0 l/min
Motor Size (Công suất motor)1.7 hp
Motor Hertz (Tần số motor)50/60 Hz
Motor Phases (Pha motor)1 Ph (1 pha)
Motor Voltage (Điện áp motor)208-240 V
Duty Cycle (Chu kỳ làm việc)Heavy-Duty (Tải nặng liên tục)
Valve Operation (Cách điều khiển van)Solenoid (Điện từ)
Valve Type (Loại van)4-way, 2-position (4 cửa, 2 vị trí)
Power Source (Nguồn điện)Electric (Điện)
Pump Control (Điều khiển bơm)Pendant (Dây điều khiển từ xa)
Motor Electrical Specification (Thông số điện của motor)208-240 V, 1 Ph, 50/60 Hz
Heat Exchanger (Bộ trao đổi nhiệt)Yes (Có)
Relief Valve Adjustment Range (Dải chỉnh van an toàn)124 - 700 bar
Weight (Trọng lượng)34 kg


4.Order guide / Hướng dẫn đặt hàng:



5. Dimension/ Kích thước:



6. Video hướng dẫn sử dụng bơm: