Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Dụng cụ tách mặt bích ENERPAC SG11TMSTD

Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng cơ khí xoay tay, hãng Enerpac, Tải 11 Tấn, khoảng tách tối đa 90mm

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code: SG11TMSTD

2. Description: Mechanical Flange Spreading Kit 11 ton capacity, 90mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng cơ khí xoay tay, hãng Enerpac, Tải 11 Tấn, khoảng tách tối đa 90mm

3. Technical Product Specifications / Thông số Kỹ thuật

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Spread / Độ mở tối đa90 mm
Power Source / Nguồn vận hànhMechanical (Cơ học)
Maximum Operating Torque / Mô-men xoắn vận hành tối đa120 Nm
Capacity / Tải trọng11 metric tons (11 Tấn)
Capacity / Tải trọng110 kN
Flange Minimum Access Gap A / Khe hở truy cập mặt bích tối thiểu A0 mm
Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bulông mặt bích B30–39 mm
Tip Clearance / Khoảng hở đầu nêm0 mm
Usable on Flanges Specified to Accept the Following / Dùng cho mặt bích có các size bulông sauM30, M33, M36, 1 1/8”, 1 1/4”, 1 3/8”
Bolt Sizes / Cỡ bulôngNhư trên
Weight / Trọng lượng20 kg


4. Product Dimensions / Kích thước sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Kích thước A516 mm (20.3")
Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục A1 tối thiểu223 mm (8.8")
Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục A2 tối thiểu258 mm (10.2")
Dimension B / Kích thước B250 mm (9.8")
Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C60 mm (2.4")
Dimension D / Kích thước D90 mm (3.5")
Dimension E / Kích thước E462 mm (18.2")
Dimension F / Kích thước F60 mm (2.4")
Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp mặt bích nhỏ nhất96 mm (3.8")
Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp mặt bích lớn nhất240 mm (9.4")
Dimension R, Minimum Radial Space / Khoảng cách xuyên tâm tối thiểu240 mm (9.4")
Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van/miếng đệm tối thiểu0 mm (0")
Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van/miếng đệm tối đa60 mm (2.4")
Case Dimensions / Kích thước hộp đựng640 x 540 x 165 mm (25.2 x 21.3 x 6.5")
Maximum Spread / Độ mở tối đa90 mm (3.54")


5. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:


6. Video Application description/ Video mô tả sản phẩm: