1. Order code: SG11TMSTD
2. Description: Mechanical Flange Spreading Kit 11 ton capacity, 90mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng cơ khí xoay tay, hãng Enerpac, Tải 11 Tấn, khoảng tách tối đa 90mm
3. Technical Product Specifications / Thông số Kỹ thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 90 mm |
| Power Source / Nguồn vận hành | Mechanical (Cơ học) |
| Maximum Operating Torque / Mô-men xoắn vận hành tối đa | 120 Nm |
| Capacity / Tải trọng | 11 metric tons (11 Tấn) |
| Capacity / Tải trọng | 110 kN |
| Flange Minimum Access Gap A / Khe hở truy cập mặt bích tối thiểu A | 0 mm |
| Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bulông mặt bích B | 30–39 mm |
| Tip Clearance / Khoảng hở đầu nêm | 0 mm |
| Usable on Flanges Specified to Accept the Following / Dùng cho mặt bích có các size bulông sau | M30, M33, M36, 1 1/8”, 1 1/4”, 1 3/8” |
| Bolt Sizes / Cỡ bulông | Như trên |
| Weight / Trọng lượng | 20 kg |
4. Product Dimensions / Kích thước sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Dimension A / Kích thước A | 516 mm (20.3") |
| Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục A1 tối thiểu | 223 mm (8.8") |
| Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục A2 tối thiểu | 258 mm (10.2") |
| Dimension B / Kích thước B | 250 mm (9.8") |
| Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C | 60 mm (2.4") |
| Dimension D / Kích thước D | 90 mm (3.5") |
| Dimension E / Kích thước E | 462 mm (18.2") |
| Dimension F / Kích thước F | 60 mm (2.4") |
| Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp mặt bích nhỏ nhất | 96 mm (3.8") |
| Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp mặt bích lớn nhất | 240 mm (9.4") |
| Dimension R, Minimum Radial Space / Khoảng cách xuyên tâm tối thiểu | 240 mm (9.4") |
| Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van/miếng đệm tối thiểu | 0 mm (0") |
| Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van/miếng đệm tối đa | 60 mm (2.4") |
| Case Dimensions / Kích thước hộp đựng | 640 x 540 x 165 mm (25.2 x 21.3 x 6.5") |
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 90 mm (3.54") |
5. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:
6. Video Application description/ Video mô tả sản phẩm:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm