Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Xi lanh thủy lực ENERPAC HCR25012

Kích thủy lực 2 chiều, Tải trọng 250 tấn, Hành trình 300mm
Xuất xứ: China/Netherland

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code/ Mã đặt hàng: HCR25012

2. Description / Mô tả: ENERPAC High Tonnage Hydraulic Cylinder, Double-Acting type, 2541 kN Capacity, 300 mm Stroke / Kích thủy lực 2 chiều, Tải trọng 250 tấn, Hành trình 300mm, dòng 

3. Technical Specifications / Thông số kỹ thuật

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa700 bar
Capacity Class / Tải trọng danh định250 tonnage (250 Tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh2541 kN
Stroke / Hành trình300 mm
Collapsed Height A / Chiều cao thu gọn A531 mm
Extended Height B / Chiều cao mở rộng B831 mm
Return Type / Kiểu hồiDouble-Acting, Hydraulic Return (Tác động kép, hồi bằng thủy lực)
Plunger Type / Trục PistonSolid (Đặc)
Material / Vật liệuSteel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng của xi lanh khi đẩy363,1 cm²
Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi đẩy10892 cm³
Oil Capacity Retract / Dung tích dầu khi hồi4082 cm³
Sideload Resistance of Maximum Capacity / Khả năng chịu tải ngang ở tải trọng tối đa10% percentage (10%)
Surface Treatment / Xử lý bề mặtNitride (Thấm Nitơ)
Coupler / Đầu nối thủy lựcCR400 Coupler
Weight / Khối lượng227 kg

4. Features / Tính năng

  • Fast advance and retract / Tiến và hồi piston nhanh.
  • 10% side-load resistance over full stroke / Khả năng chịu tải ngang lên đến 10% trong toàn bộ hành trình làm việc.
  • Hardened surface resists side-loading and cyclic wear / Bề mặt được làm cứng, tăng khả năng chống tải ngang và chống mài mòn do làm việc theo chu kỳ.
  • Weather protected, inside and out / Được bảo vệ chống tác động của thời tiết cả bên trong và bên ngoài.
  • Upper and lower replaceable bearings enclose the cylinder plunger for support throughout the stroke / Bạc đỡ trên và dưới có thể thay thế, bao quanh trục piston của xi lanh, giúp nâng đỡ ổn định trong suốt hành trình hoạt động.
  • Certified lifting eyes, base mounting holes and collar threads / Tích hợp tai nâng được chứng nhận, lỗ lắp đế và ren cổ xi lanh đáp ứng yêu cầu lắp đặt và nâng hạ an toàn.

5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Collapsed Height A / Chiều cao thu gọn A531 mm (20.91")
Collapsed Height With Optional Tilt Saddle A1 / Chiều cao thu gọn với đế nghiêng tùy chọn A1570 mm (22.44")
Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Phần chiều cao tăng thêm của đế nghiêng tùy chọn so với chiều cao thu gọn A139 mm (1.54")
Extended Height B / Chiều cao mở rộng B831 mm (32.72")
Outside Diameter D / Đường kính ngoài D280 mm (11.02")
Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E215 mm (8.46")
Plunger Diameter F / Đường kính trục piston F170 mm (6.69")
Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đế đến cổng dầu đẩy H53 mm (2.09")
Top to Retract Port I / Khoảng cách từ đỉnh đến cổng dầu hồi I104 mm (4.09")
Saddle Diameter J / Đường kính đế tỳ J140 mm (5.51")
Saddle Protrusion from Plunger K / Chiều cao đế tỳ nhô ra khỏi trục piston K4 mm (0.16")
Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của đế tỳ5 degrees (5 degrees)
Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường kính vòng lỗ bu lông lắp đế U245 mm (9.65")
Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ lắp đế VM12 x 1,75 mm (M12 x 1,75")
Collar Thread W / Ren cổ xi lanh WM280 x 3 mm (M280 x 3")
Collar Thread Length X / Chiều dài ren cổ xi lanh X64 mm (2.52")
Base Mounting Holes Thread Depth Z / Chiều sâu ren lỗ lắp đế Z22 mm (0.87")



 6. Video mô tả: