1. Order code/ Mã đặt hàng: HCR25012
2. Description / Mô tả: ENERPAC High Tonnage Hydraulic Cylinder, Double-Acting type, 2541 kN Capacity, 300 mm Stroke / Kích thủy lực 2 chiều, Tải trọng 250 tấn, Hành trình 300mm, dòng
3. Technical Specifications / Thông số kỹ thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa | 700 bar |
| Capacity Class / Tải trọng danh định | 250 tonnage (250 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh | 2541 kN |
| Stroke / Hành trình | 300 mm |
| Collapsed Height A / Chiều cao thu gọn A | 531 mm |
| Extended Height B / Chiều cao mở rộng B | 831 mm |
| Return Type / Kiểu hồi | Double-Acting, Hydraulic Return (Tác động kép, hồi bằng thủy lực) |
| Plunger Type / Trục Piston | Solid (Đặc) |
| Material / Vật liệu | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng của xi lanh khi đẩy | 363,1 cm² |
| Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi đẩy | 10892 cm³ |
| Oil Capacity Retract / Dung tích dầu khi hồi | 4082 cm³ |
| Sideload Resistance of Maximum Capacity / Khả năng chịu tải ngang ở tải trọng tối đa | 10% percentage (10%) |
| Surface Treatment / Xử lý bề mặt | Nitride (Thấm Nitơ) |
| Coupler / Đầu nối thủy lực | CR400 Coupler |
| Weight / Khối lượng | 227 kg |
4. Features / Tính năng
- Fast advance and retract / Tiến và hồi piston nhanh.
- 10% side-load resistance over full stroke / Khả năng chịu tải ngang lên đến 10% trong toàn bộ hành trình làm việc.
- Hardened surface resists side-loading and cyclic wear / Bề mặt được làm cứng, tăng khả năng chống tải ngang và chống mài mòn do làm việc theo chu kỳ.
- Weather protected, inside and out / Được bảo vệ chống tác động của thời tiết cả bên trong và bên ngoài.
- Upper and lower replaceable bearings enclose the cylinder plunger for support throughout the stroke / Bạc đỡ trên và dưới có thể thay thế, bao quanh trục piston của xi lanh, giúp nâng đỡ ổn định trong suốt hành trình hoạt động.
- Certified lifting eyes, base mounting holes and collar threads / Tích hợp tai nâng được chứng nhận, lỗ lắp đế và ren cổ xi lanh đáp ứng yêu cầu lắp đặt và nâng hạ an toàn.
5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Collapsed Height A / Chiều cao thu gọn A | 531 mm (20.91") |
| Collapsed Height With Optional Tilt Saddle A1 / Chiều cao thu gọn với đế nghiêng tùy chọn A1 | 570 mm (22.44") |
| Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Phần chiều cao tăng thêm của đế nghiêng tùy chọn so với chiều cao thu gọn A1 | 39 mm (1.54") |
| Extended Height B / Chiều cao mở rộng B | 831 mm (32.72") |
| Outside Diameter D / Đường kính ngoài D | 280 mm (11.02") |
| Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E | 215 mm (8.46") |
| Plunger Diameter F / Đường kính trục piston F | 170 mm (6.69") |
| Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đế đến cổng dầu đẩy H | 53 mm (2.09") |
| Top to Retract Port I / Khoảng cách từ đỉnh đến cổng dầu hồi I | 104 mm (4.09") |
| Saddle Diameter J / Đường kính đế tỳ J | 140 mm (5.51") |
| Saddle Protrusion from Plunger K / Chiều cao đế tỳ nhô ra khỏi trục piston K | 4 mm (0.16") |
| Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của đế tỳ | 5 degrees (5 degrees) |
| Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường kính vòng lỗ bu lông lắp đế U | 245 mm (9.65") |
| Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ lắp đế V | M12 x 1,75 mm (M12 x 1,75") |
| Collar Thread W / Ren cổ xi lanh W | M280 x 3 mm (M280 x 3") |
| Collar Thread Length X / Chiều dài ren cổ xi lanh X | 64 mm (2.52") |
| Base Mounting Holes Thread Depth Z / Chiều sâu ren lỗ lắp đế Z | 22 mm (0.87") |
![]() |
6. Video mô tả:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm
