Skip to Content
ENERPAC
Code:EIDV09060
Authorised Distributor
Brand: ENERPAC

SG15TESTD ENERPAC Secure-Grip Flange Hydraulic Spreader Set

ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 15 Ton Capacity, 100mm Maximum Spread

B2B Project Supply & Genuine Technical Support
Request a Project Quotation & Technical Advice

This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.

100% Genuine (CO/CQ)
Manufacturer Standard Warranty
Nationwide Delivery
24/7 Technical Support

1. Order code: SG15TESTD

2. Description: ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 15 Ton, 100mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, tải 15 Tấn, Khoảng tách tối đa 100mm

3. Set Includes / Bộ sản phẩm bao gồm

  • 1 x SG15TE Tool / Dụng cụ SG15TE

  • 1 x 700 bar HP550S Single Port Sealed Hand Pump with Gauge / Bơm tay HP550S 700 bar, 1 cổng, có đồng hồ áp suất

  • 1 x 700 bar Hydraulic Hose, 2 m / Dây thủy lực 700 bar, dài 2 mét

  • 1 x 300 mm Vernier Calliper / Thước cặp cơ khí 300 mm

  • 1 x 1/2" Square Drive Flexible Handle / Tay vặn linh hoạt 1/2 inch, trục vuông

  • 1 x 36 mm Socket / Đầu tuýp 36 mm

  • 1 x Safety Block / Khối an toàn

  • 2 x M48 (1-7/8") Collets / Chấu kẹp M48 (1-7/8")

  • 2 x M52 (2") Collets / Chấu kẹp M52 (2")

  • 2 x M56 (2-1/4") Collets / Chấu kẹp M56 (2-1/4")

  • 1 x Aluminium Carry Case with Protective Foam Inserts / Hộp đựng nhôm có lớp mút bảo vệ bên trong


4. Technical Specifications / Thông Số Kỹ Thuật

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa690 bar
Maximum Spread / Khoảng mở tối đa100 mm
Power Source / Nguồn vận hànhHydraulic / Thủy lực
Capacity (Metric Ton) / Tải trọng15 metric tons / 15 tấn
Capacity / Lực đẩy150 kN
Flange Minimum Access Gap A / Khe hở nhỏ nhất có thể tiếp cận mặt bích A0 mm
Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bu lông mặt bích B47.5–62 mm
Tip Clearance / Khe hở đầu nêm0 mm
Usable on Flanges Specified to Accept the Following / Sử dụng được với mặt bích có bu lông sauM48 (1 7/8”), M52 (2”), M56 (2 1/4”)
Bolt Sizes / Cỡ bu lông phù hợpNhư trên
Weight / Trọng lượng45 kg

5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Chiều dài tổng thể A600 mm (23.6")
Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục tối thiểu A1380 mm (15.0")
Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục tối thiểu A2315 mm (12.4")
Dimension B / Chiều rộng tổng thể B346 mm (13.6")
Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C80 mm (3.1")
Dimension D / Chiều cao phần thân D100 mm (3.9")
Dimension E / Chiều dài tổng thể E720 mm (28.3")
Dimension F / Chiều cao cụm công tác F80 mm (3.1")
Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày mối nối mặt bích tối thiểu F140 mm (5.5")
Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày mối nối mặt bích tối đa F400 mm (15.7")
Dimension R, Minimum Radial Space / Không gian hướng kính tối thiểu R370 mm (14.6")
Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày đệm/van tối thiểu V0 mm (0")
Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày đệm/van tối đa V80 mm (3.1")
Case Dimensions / Kích thước hộp đựng890 x 570 x 165 mm (35.0 x 22.4 x 6.5")
Maximum Spread / Độ mở tối đa100 mm (3.94")

6. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:

7. Video mô tả sản phẩm: