Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi NU 211 ECP

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Germany / China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: NU 211 ECP

- Nhà sản xuất: SKF

- Vòng bi đũa trụ một dãy, thiết kế NU, vòng cách nhựa PA66, không chịu tải dọc trục; Kích thước cơ bản: 55×100×21 mm

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi đũa trụ một dãy SKF, thiết kế NU — vòng ngoài có hai gờ chặn, vòng trong không gờ, loại hở

Kích thước: d 55 mm × D 100 mm × B 21 mm

Khe hở trong: CN tiêu chuẩn (bản NU 211 ECP/C3 có khe hở lớn hơn)

Tải trọng: động cơ bản C = 96,5 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 95 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 12,2 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 8 000 v/ph · tham chiếu 7 500 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: nhựa PA66 (hậu tố P) — chạy êm, ma sát thấp

Tải dọc trục: KHÔNG chịu được. Thiết kế NU cho phép trục dịch dọc tự do theo cả hai hướng

Bôi trơn: loại hở, không nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp khi lắp

Ứng dụng chính: mô tơ điện công suất lớn, hộp giảm tốc, máy bơm, trục chính máy công cụ, quạt công nghiệp

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi đũa trụ một dãy được thiết kế để chịu tải trọng hướng kính lớn ở tốc độ cao. Vòng ngoài có hai gờ chặn liền khối, vòng trong không có gờ, nên thiết kế NU cho phép trục dịch chuyển dọc trục tự do theo cả hai hướng. Một đặc điểm quan trọng là kết cấu tháo rời được: vòng trong tách khỏi cụm vòng ngoài, giúp lắp đặt dễ dàng và cho phép hoán đổi chi tiết. Có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.

  • Chịu được tải trọng hướng kính lớn
  • Ma sát thấp
  • Tuổi thọ làm việc cao
  • Có khả năng bù dịch vị hướng trục theo cả hai hướng
  • Thiết kế tách rời được

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ55 mm
Đường kính ngoài100 mm
Chiều rộng21 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định96.5 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định95 kN
Tốc độ tham khảo7 500 v/ph
Tốc độ giới hạn8 000 v/ph
Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer

3.3 Tính năng

Bộ phận vòng biVòng bi côn đồng bộ
Khả năng chịu dịch chuyển hướng trụcTheo cả hai hướng
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchPhi kim
Số lượng gờ chặn, vòng ngoài2
Số lượng gờ chặn, vòng trong0
Vai lắp lỏngKhông có
Khe hở trong hướng kínhCN
Cấp dung saiTiêu chuẩn
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới2.4 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Bản vẽ kích thước vòng bi đũa trụ SKF NU 211 ECP 55x100x21 mm

4.1 Kích thước

d55 mmĐường kính lỗ
D100 mmĐường kính ngoài
B21 mmChiều rộng
D1≈ 85.68 mmĐường kính gờ của vòng ngoài
F66 mmĐường kính rãnh lăn của vòng trong
r1,2min. 1.5 mmKích thước góc lượn
r3,4min. 1.1 mmKích thước góc lượn
smax. 1 mmĐộ dịch vị hướng trục cho phép
Bản vẽ kích thước mặt tựa vòng bi đũa trụ SKF NU 211 ECP 55x100x21 mm

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 62 mmĐường kính của ống cách
damax. 64 mmĐường kính của ống cách
dbmin. 68 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 91.4 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 1.5 mmBán kính góc lượn
rbmax. 1 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer
Tải trọng động cơ bản danh địnhC96.5 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC095 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu12.2 kN
Tốc độ tham khảo7 500 v/ph
Tốc độ giới hạn8 000 v/ph
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.15
Trị số giới hạne0.2
Hệ số tính toánY0.6

4.4 Sản phẩm đi kèm

Vòng chặn gócHJ 211 EC

Vòng chặn góc HJ 211 EC là chi tiết rời lắp thêm vào vòng trong, biến vòng bi NU thành loại chặn được tải dọc trục một chiều — xem mục 5.2. DAVITA đặt hàng theo yêu cầu.

5. Đọc hiểu mã NU 211 ECP và chọn đúng biến thể

5.1 Mã NU 211 ECP nói lên điều gì

Phần mãÝ nghĩa
NUKiểu gờ chặn: vòng ngoài có HAI gờ, vòng trong KHÔNG có gờ. Con lăn không bị chặn dọc trục nên trục dịch chuyển tự do theo cả hai hướng — đây là loại KHÔNG chịu tải dọc trục
2Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ
11Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 11 × 5 = 55 mm đường kính lỗ
EThiết kế tăng cường: con lăn to hơn và nhiều hơn, tải động cơ bản đạt 96,5 kN
CKiểu dẫn hướng con lăn bên trong
PVòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh, dẫn hướng bằng con lăn

5.2 Phân biệt NU – NJ – NUP – N: chỗ khách chọn nhầm nhiều nhất

Ký hiệuGờ chặnChịu tải dọc trụcDùng khi nào
NUVòng ngoài 2 gờ, vòng trong không gờKHÔNG chịuGối tự do — trục giãn nở nhiệt dịch được tự do hai hướng
NVòng trong 2 gờ, vòng ngoài không gờKHÔNG chịuNhư NU, dùng khi cần vòng ngoài trượt trong gối
NJVòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờChịu MỘT chiềuĐịnh vị trục theo một hướng
NUPVòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờ liền + 1 vòng chặn rờiChịu HAI chiềuGối cố định — định vị trục cả hai hướng
NU + vòng chặn góc HJVòng ngoài 2 gờ, lắp thêm vòng chặn góc HJ 211 EC vào vòng trongChịu MỘT chiềuNâng NU lên chức năng như NJ mà không đổi vòng bi. DAVITA đặt hàng theo yêu cầu, không có sẵn kho

Bốn loại trên cùng kích thước ngoài nhưng KHÁC HẲN về khả năng chịu tải dọc trục. Lắp nhầm NU vào vị trí cần định vị thì trục chạy dọc và hỏng cả cụm. Không chắc thì gửi bản vẽ cụm gối cho đội kỹ thuật DAVITA xem giúp.

5.3 Hậu tố vòng cách và khe hở của dòng đũa trụ

Hậu tốÝ nghĩaKhi nào chọn
ECPThiết kế E, vòng cách nhựa PA66Phổ biến nhất, chạy êm, giá hợp lý. Nhiệt độ liên tục dưới 120 °C
ECJThiết kế E, vòng cách thép tấmThay cho ECP khi nhiệt độ cao hơn hoặc môi trường có dung môi
ECMThiết kế E, vòng cách đồng thau nguyên khốiTải nặng, rung động mạnh, nhiệt độ cao
ECMLThiết kế E, vòng cách đồng thau dẫn hướng bằng vòngTốc độ cao, cần độ ổn định vòng cách
/C3Khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn CNLắp chặt, nhiệt độ vòng trong cao hơn vòng ngoài, hoặc tốc độ cao

5.4 Các mã cùng cỡ 55 × 100 × 21 mm DAVITA đang phân phối

Mã sản phẩmKiểu gờ chặnVòng cáchKhe hở
NU 211 ECPNU — không chịu tải dọc trụcNhựa PA66CN
NU 211 ECP/C3NUNhựa PA66C3
NU 211 ECJNUThép tấmCN
NU 211 ECM/C3NUĐồng thau nguyên khốiC3
NU 211 ECML/C3NUĐồng thau, dẫn hướng bằng vòngC3
NJ 211 ECPNJ — chịu tải dọc trục một chiềuNhựa PA66CN
NJ 211 ECJNJThép tấmCN
NUP 211 ECPNUP — chịu tải dọc trục hai chiềuNhựa PA66CN
N 211 ECPN — không chịu tải dọc trục, gờ ở vòng trongNhựa PA66CN

Chín mã trên cùng kích thước lắp lẫn 55 × 100 × 21 mm. Chọn theo vai trò của gối: gối tự do dùng NU hoặc N, gối định vị một chiều dùng NJ, gối định vị hai chiều dùng NUP. Gọi hotline để biết mã nào đang có sẵn kho.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Thiết bịVì sao dùng vòng bi đũa trụ NU
Mô tơ điện công suất lớnTải hướng kính nặng ở tốc độ cao. Rotor giãn nở nhiệt khi chạy — gối tự do NU cho phép trục dài ra mà không sinh ứng lực dọc trục
Hộp giảm tốcBánh răng trụ răng thẳng sinh tải hướng kính lớn, gần như không có tải dọc trục
Máy bơm, quạt công nghiệpTải hướng kính lớn, cần tuổi thọ dài ở tốc độ cao
Trục chính máy công cụĐộ cứng vững hướng kính cao, ma sát thấp
Máy cán, máy épCon lăn tiếp xúc đường nên chịu tải nặng hơn vòng bi cầu cùng cỡ

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Tình huốngNên chọn
Cụm hai gối, trục nóng lên khi chạyMột gối định vị (NJ hoặc NUP) + một gối tự do (NU). Không dùng hai gối định vị
Có tải dọc trục dù chỉ nhẹĐổi sang NJ (một chiều) hoặc NUP (hai chiều). NU sẽ trượt và mòn gờ
Nhiệt độ vận hành trên 120 °CĐổi vòng cách sang ECJ (thép) hoặc ECM (đồng thau), không dùng ECP
Lắp chặt hoặc chênh nhiệt hai vòng lớnChọn khe hở C3
Tải nhẹ và cần chịu cả hai chiều dọc trụcCân nhắc vòng bi cầu 6211 cùng cỡ lỗ — rẻ hơn và chịu được dọc trục

Vòng bi đũa trụ có yêu cầu TẢI TỐI THIỂU. Catalogue SKF ghi hệ số kr = 0,15 cho mã này — chạy non tải thì con lăn trượt thay vì lăn, gây tróc rỗ bề mặt. Nếu máy chạy không tải kéo dài, báo đội kỹ thuật DAVITA để tính lại.

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Đặc điểm tháo rời đượcĐây là ưu điểm lớn nhất của dòng đũa trụ: vòng trong tách rời khỏi cụm vòng ngoài + con lăn + vòng cách. Lắp vòng trong lên trục và cụm vòng ngoài vào gối RIÊNG BIỆT, không phải ép cả bộ.
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc m5. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này.
Lắp nóng vòng trongDùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Mã 55 mm này TIH 030M là đủ. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện.
Ghép hai nửa lại — bước dễ hỏng nhấtKhi đưa cụm vòng ngoài vào bao lấy vòng trong đã nằm trên trục, phải giữ hai phần ĐỒNG TRỤC và xoay nhẹ. Đẩy lệch trục là con lăn cà xước rãnh lăn, vết xước đó thành mầm tróc rỗ sau vài trăm giờ chạy. Nếu có bộ dụng cụ SKF thì dùng ống dẫn hướng.
Không đóng lực qua con lănLắp lên trục chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36.
Tháo vòng biVòng trong lắp chặt trên trục: dùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Không cắt bằng đục.
Bôi trơn lạiMã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. Bảng thông số SKF ghi "Phương tiện để tái bôi trơn: Không có", nghĩa là bản thân vòng bi không có rãnh hay lỗ tra mỡ; đường tra mỡ phải bố trí trên gối đỡ. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ thực tế — liên hệ đội kỹ thuật DAVITA.
Vòng cách nhựa PA66Chịu nhiệt liên tục tới khoảng 120 °C. Không dùng dung môi mạnh để rửa vòng bi còn vòng cách nhựa.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Vòng bi đũa trụ NU 211 ECP có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung, chỉ phần hậu tố chỉ thiết kế bên trong, vật liệu vòng cách và khe hở là khác nhau giữa các hãng.

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu gờ chặn. Ký hiệu gờ chặn NU / NJ / NUP là chuẩn chung, nhưng vật liệu vòng cách, khe hở thực tế và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngThường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể NU / NJ / NUP cùng cỡ. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Vị thếĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn kiểu gờ chặn theo vai trò gối, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và vòng cách theo điều kiện làm việc thực tế
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
NU 211 ECP có chịu được tải dọc trục không?Không. Vòng trong không có gờ nên con lăn trượt dọc tự do. Cần chịu tải dọc trục thì dùng NJ 211 ECP (một chiều) hoặc NUP 211 ECP (hai chiều).
Thay NU bằng NJ được không?Kích thước lắp lẫn giống nhau nên lắp vừa, nhưng vai trò khác hẳn. Thay NU bằng NJ ở gối tự do sẽ chặn mất giãn nở nhiệt của trục và sinh ứng lực dọc trục. Phải xem cụm gối trước khi đổi.
ECP và ECM khác nhau thế nào?ECP là vòng cách nhựa PA66 — êm, ma sát thấp, chịu tới khoảng 120 °C. ECM là đồng thau nguyên khối — chịu tải nặng, rung động mạnh và nhiệt độ cao hơn.
Mã này có nạp sẵn mỡ không?Không. Đây là loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên. Vòng bi cũng không có rãnh tra mỡ — đường tra mỡ phải bố trí trên gối đỡ.
Vì sao vòng bi đũa trụ cần tải tối thiểu?Vì con lăn tiếp xúc đường. Chạy non tải thì con lăn trượt thay vì lăn, sinh nhiệt và tróc rỗ bề mặt. Catalogue SKF ghi hệ số kr = 0,15 cho mã này.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF, hàng nhập chính ngạch, có Chứng chỉ và hóa đơn VAT đầy đủ.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi đũa trụ SKF NU 211 ECP

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá