UCT 206
SKF housing unit Take-up type with insert ball bearing
Made in China
Request a Project Quotation & Technical Advice
This product belongs to our range of high-specification industrial equipment. Please contact the Davita technical team for detailed specifications, stock availability and our best project pricing.
1. Mã đặt hàng / Order code: UCT 206
- Nhà sản xuất: SKF
- Ổ đỡ kiểu căng (take-up) thân gang, vòng bi gắn sẵn khóa bằng vít hãm, chuẩn JIS; Đường kính trục: 30 mm
Tóm tắt nhanh
Loại: Ổ đỡ có vòng bi SKF kiểu căng (take-up), gối đỡ bằng gang, tiêu chuẩn JIS — vòng bi cầu gắn sẵn, vòng trong kéo dài, khóa trên trục bằng vít hãm
Kích thước lắp: trục d 30 mm · cao tổng H 102 mm · rộng tổng L 113 mm · rộng gối đỡ A 37 mm · rộng vòng trong B 38,1 mm
Tải trọng: động cơ bản C = 19,5 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 11,4 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 0,48 kN (skf.com)
Tốc độ: giới hạn 5 000 v/ph với dung sai trục h6 (skf.com)
Làm kín: phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên vòng bi · nắp che đầu tùy chọn
Bôi trơn: Đã nạp mỡ sẵn; có lỗ tái bôi trơn và vú mỡ ren 1/4-28 UNF để bổ sung mỡ khi bảo trì
Khối lượng: 1,22 kg
Ứng dụng chính: căng băng tải và các ứng dụng xử lý vật liệu
Tình trạng: Giao hàng nhanh nhất tại Việt Nam- đầy đủ Hóa đơn, Chứng chỉ và Hướng dẫn sử dụng cùng đội ngũ kỹ thuật của DAVITA
2. Thông tin chung:
UCT 206 là cụm ổ đỡ kiểu căng (take-up) của SKF: gối đỡ bằng gang lắp sẵn vòng bi cầu có vòng trong kéo dài, khóa trên trục bằng vít hãm, theo tiêu chuẩn JIS. Hai bên gối đỡ có rãnh dẫn hướng để trượt trong khung căng, nhờ đó dịch chuyển được trục khi cần căng hoặc chỉnh băng tải. Mặt ngoài vòng bi dạng cầu cho phép bù độ lệch trục ban đầu khi lắp.
- Thiết kế cho chuyển động quay đổi chiều
- Lắp vào trục nhanh chóng và dễ dàng
- Bù được độ lệch trục ban đầu ở trạng thái tĩnh
- Giảm độ ồn và rung động
2.1 Lợi ích cho từng nhóm khách hàng
| Nhóm khách hàng | Nỗi đau thường gặp | UCT 206 giải quyết thế nào |
| Đội bảo trì băng tải (xi măng, mía đường, gạch, thức ăn chăn nuôi) | Băng tải chùng, trượt hoặc chạy lệch; bụi lọt vào vòng bi làm kẹt, phải dừng máy thay sớm | Gối đỡ trượt trong rãnh dẫn hướng để căng lại băng nhanh; vòng bi có phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên, bổ sung mỡ qua vú mỡ mà không cần tháo |
| Nhà chế tạo máy, băng chuyền (OEM) | Cần cụm căng lắp nhanh, kích thước theo chuẩn để thiết kế khung một lần dùng lâu dài | Kích thước theo tiêu chuẩn JIS, bản vẽ và số liệu lắp đầy đủ ở mục 4; khóa trục bằng vít hãm, không cần gia công trục côn |
| Kỹ thuật vật tư, mua hàng | Hàng trôi nổi khó xác minh nguồn gốc; đổi cỡ phải tra lại cả khung | Hàng SKF chính hãng qua Đại lý Ủy quyền, đủ Hóa đơn và Chứng chỉ; cùng dòng UCT có nhiều cỡ trục để chọn (mục 5.3) |
| Vận hành máy chạy đảo chiều | Vòng bi thường mau hỏng khi trục quay thuận nghịch liên tục | SKF công bố UCT 206 được thiết kế cho chuyển động quay đổi chiều |
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính trục | 30 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 37 mm |
| Chiều rộng vòng bi, tổng thể | 38,1 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 19,5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 11,4 kN |
| Tốc độ giới hạn | 5 000 v/ph |
| Ghi chú | Tốc độ giới hạn với dung sai trục h6 |
3.3 Tính năng
| Kiểu gối đỡ | Kiểu căng (take-up) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | JIS |
| Mục đích sử dụng | Cho các ứng dụng xử lý vật liệu |
| Cơ cấu giữ vòng trong | Vít hãm |
| Kiểu lỗ vòng bi | Lỗ thẳng |
| Vòng đệm cao su | Không có |
| Vật liệu gối đỡ | Gang |
| Vật liệu vòng bi | Thép |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín, vòng bi | Phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên |
| Kiểu phớt | Tiếp xúc, tiêu chuẩn |
| Phớt làm kín, cụm ổ đỡ | Nắp che đầu tùy chọn |
| Mỡ bôi trơn | Mỡ |
| Lỗ tái bôi trơn | Có |
| Vú mỡ | Có |
| Hệ đơn vị | Hệ mét |
3.4 Điều phối
| Khối lượng tịnh của sản phẩm | 1,22 kg |
| Mã eClass | 23-05-16-02 |
| Mã UNSPSC | 31171536 |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | Đường kính lỗ | 30 mm |
| d1 | Đường kính gờ vòng trong | ≈ 39,8 mm |
| A | Chiều rộng tổng thể | 37 mm |
| A1 | Chiều rộng rãnh dẫn hướng | 12 mm |
| A2 | Chiều rộng vành gối đỡ có rãnh dẫn hướng | 28 mm |
| A5 | Độ nhô của nắp che đầu | 22,5 mm |
| B | Chiều rộng vòng trong | 38,1 mm |
| B4 | Khoảng cách từ mặt bên cơ cấu khóa đến tâm ren | 5,5 mm |
| H | Chiều cao tổng thể | 102 mm |
| H1 | Khoảng cách giữa hai đáy rãnh dẫn hướng | 89 mm |
| H2 | Chiều cao đầu liên kết | 56 mm |
| L | Chiều rộng tổng thể | 113 mm |
| L1 | Khoảng cách từ mặt đầu liên kết đến đường tâm mặt cầu | 70 mm |
| L2 | Chiều dài đầu liên kết | 10 mm |
| L3 | Chiều dài rãnh dẫn hướng | 57 mm |
| N | Đường kính lỗ bu lông liên kết | 22 mm |
| N1 | Chiều dài khe liên kết | 16 mm |
| N2 | Chiều cao khe liên kết | 37,5 mm |
| s1 | Khoảng cách từ mặt bên cơ cấu khóa đến tâm rãnh lăn | 22,2 mm |
4.2 Vú mỡ và vị trí ren tra mỡ
| RG | Ren trên gối đỡ dành cho vú mỡ | 1/4-28 UNF |
| R1 | Vị trí hướng trục của ren | 2,5 mm |
| Rα | Vị trí góc của ren | 30° |
| DN | Đường kính đầu cầu vú mỡ | 6,6 mm |
| SWN | Cỡ khóa lục giác của vú mỡ | 7,94 mm |
| GN | Ren của vú mỡ | 1/4-28 UNF |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 19,5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C₀ | 11,4 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0,48 kN |
| Tốc độ giới hạn | 5 000 v/ph | |
| Ghi chú | Tốc độ giới hạn với dung sai trục h6 |
4.4 Thông tin lắp ráp
| Vít hãm | G2 | M6x1 |
| Cỡ khóa lục giác cho vít hãm | 3,05 mm | |
| Mômen siết khuyến nghị cho vít hãm | 4 N·m |
5. Đọc hiểu mã UCT 206 và chọn đúng cỡ
5.1 Mã UCT 206 nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa (theo quy ước ký hiệu JIS) |
| UC | Vòng bi gắn (insert) có vòng trong kéo dài, lỗ thẳng, khóa trên trục bằng vít hãm |
| T | Gối đỡ kiểu căng (take-up), trượt trong khung căng |
| 2 | Dãy kích thước 2 |
| 06 | Mã cỡ lỗ: 06 × 5 = đường kính trục 30 mm |
5.2 UCT khác UCP, UCF, UCFL ở chỗ nào
Cùng phần số 206 thì cùng cỡ trục 30 mm; chữ sau UC cho biết kiểu gối đỡ, tức là cách bắt ổ đỡ vào khung máy:
| Kiểu gối đỡ | Cách lắp | Mã cùng cỡ tại DAVITA |
| UCT — kiểu căng | Trượt trong ray khung căng, dịch chuyển được trục để căng băng tải | UCT 206 — mã đang xem |
| UCP — gối đứng | Bắt bu lông xuống mặt đế nằm ngang | UCP 206 |
| UCF — mặt bích vuông | Bắt 4 bu lông vào vách đứng | UCF 206 |
| UCFL — mặt bích hình thoi | Bắt 2 bu lông vào vách đứng | UCFL 206 |
Trục không cần dịch chuyển khi vận hành thì chọn UCP, UCF hoặc UCFL; chỉ dùng UCT ở vị trí phải căng hoặc chỉnh khoảng cách trục.
5.3 Các cỡ ổ đỡ kiểu căng UCT DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Đường kính trục |
| UCT 204 | 20 mm |
| UCT 205 | 25 mm |
| UCT 206 — mã đang xem | 30 mm |
| UCT 207 | 35 mm |
| UCT 208 | 40 mm |
| UCT 209 | 45 mm |
| UCT 210 | 50 mm |
| UCT 211 | 55 mm |
| UCT 212 | 60 mm |
| UCT 213 | 65 mm |
| UCT 214 | 70 mm |
| UCT 215 | 75 mm |
| UCT 216 | 80 mm |
| UCT 217 | 85 mm |
Mã chưa có liên kết thì gọi hotline để được tư vấn và báo giá.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
SKF xếp UCT 206 vào nhóm sản phẩm cho các ứng dụng xử lý vật liệu. Vị trí thường gặp nhất là tang căng và tang bị động của băng tải, nơi cần dịch chuyển trục để giữ độ căng của băng.
| Tình huống | Gợi ý |
| Căng băng tải, chỉnh khoảng cách trục | Dùng UCT; chọn cỡ theo đường kính trục ở mục 5.3 |
| Môi trường nhiều bụi | Vòng bi đã có phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên; có thể lắp thêm nắp che đầu tùy chọn ở đầu trục hở |
| Trục quay thuận nghịch | SKF công bố UCT 206 được thiết kế cho chuyển động quay đổi chiều |
| Tốc độ cao, gần 5 000 v/ph | Trục phải đạt dung sai h6 mới áp dụng được tốc độ giới hạn này |
| Trục cố định, không cần căng | Chọn UCP, UCF hoặc UCFL cùng cỡ (mục 5.2) |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Cách làm |
| Chuẩn bị trục | Trục 30 mm sạch, không ba via. Muốn dùng tốc độ giới hạn 5 000 v/ph thì trục phải đạt dung sai h6 |
| Lắp gối đỡ vào khung | Cho rãnh dẫn hướng (rộng A1 12 mm, dài L3 57 mm) trượt vào ray khung căng; bu lông căng đi qua lỗ N 22 mm ở đầu liên kết |
| Đưa vòng bi vào trục | Đẩy nhẹ bằng tay, không dùng búa gõ trực tiếp lên vòng bi hoặc gối đỡ |
| Siết vít hãm | Chỉ siết sau khi ổ đỡ hai đầu trục đã vào đúng vị trí. Vít hãm M6x1, khóa lục giác cỡ 3,05 mm, mômen siết khuyến nghị 4 N·m |
| Bù lệch trục | Mặt cầu bù được độ lệch trục ban đầu ở trạng thái tĩnh khi lắp; không dùng để bù lệch phát sinh khi vận hành |
| Bôi trơn | Vòng bi đã được nạp mỡ sẵn. Bổ sung mỡ qua vú mỡ ren 1/4-28 UNF; bơm từ từ, không bơm quá nhiều để tránh đẩy hỏng phớt. Chu kỳ và lượng mỡ tùy điều kiện vận hành, cần tính cụ thể thì liên hệ Technical team của DAVITA |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Ký hiệu UCT 206 theo hệ JIS nên nhiều hãng dùng chung phần số này cho cùng cỡ trục 30 mm. Khác nhau nằm ở chất lượng vòng bi, phớt, mỡ và dung sai gia công gối đỡ, nên trước khi thay thế vẫn phải đối chiếu kích thước lắp ở mục 4. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Cam kết | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100% |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn kiểu gối đỡ (UCT, UCP, UCF, UCFL) và cỡ trục, hướng dẫn lắp đặt và bôi trơn |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| UCT 206 có cần nạp mỡ trước khi chạy không? | Không. Theo SKF, vòng bi đã được nạp mỡ sẵn; trong quá trình sử dụng thì bổ sung mỡ qua vú mỡ có sẵn trên gối đỡ. |
| UCT 206 dùng cho trục bao nhiêu? | Trục 30 mm, lỗ thẳng, khóa bằng vít hãm. |
| Có thay riêng vòng bi bên trong được không? | Theo quy ước JIS, vòng bi gắn của UCT 206 mang ký hiệu UC 206; DAVITA có phân phối Vòng bi UC 206. Gọi hotline để được xác nhận lắp lẫn trước khi đặt hàng. |
| UCT 206 và UCP 206 khác nhau thế nào? | Cùng cỡ trục 30 mm nhưng khác kiểu gối đỡ: UCT trượt trong khung căng, UCP bắt bu lông xuống mặt đế. Xem mục 5.2. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO ổ đỡ có vòng bi SKF UCT 206
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
| Tuân thủ tiêu chuẩn | JIS |
| Mục đích cụ thể | Cho các ứng dụng xử lý vật liệu |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Làm kín, ổ bi | Phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên |
| Kiểu làm kín, ổ bi | Tiếp xúc, tiêu chuẩn |
| Làm kín, cụm | Nắp che đầu tùy chọn |
| Lớp mạ | Không có |
Kích thước
| d | 30.0 mm | Đường kính lỗ |
| d1 | ≈ 39.8 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| A | 37.0 mm | Chiều rộng tổng thể |
| A1 | 12.0 mm | Chiều rộng của rãnh chờ gia công |
| A2 | 28.0 mm | Chiều rộng của mặt bích có rãnh chờ gia công |
| A5 | 22.5 mm | Độ nhô lên của nắp che đầu |
| B | 38.1 mm | Chiều rộng của vòng trong |
| B4 | 5.5 mm | Khoảng cách từ mặt hông cơ cấu khóa đến tâm ren |
| H | 102.0 mm | Chiều cao tổng thể |
| H1 | 89.0 mm | Khoảng cách giữa các đáy của rãnh chờ gia công |
| H2 | 56.0 mm | Chiều cao của đầu đế |
| L | 113.0 mm | Chiều dài tổng thể |
| L1 | 70.0 mm | Khoảng cách từ mặt đầu đế đến đường tâm của đường kính ngỏng trục tang trống |
| L2 | 10.0 mm | Chiều dài đầu đế |
| L3 | 57.0 mm | Chiều dài của rãnh chờ gia công |
| N | 22.0 mm | Đường kính lỗ bu lông đế |
| N1 | 16.0 mm | Chiều dài của khe đế |
| N2 | 37.5 mm | Chiều cao của khe đế |
| s1 | 22.2 mm | Khoảng cách từ mặt hông cơ cấu khóa đến tâm rãnh lăn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 19.5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 11.4 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0.48 kN |
| Tốc độ giới hạn | 5000.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn với dung sai trục h6 |
Thông tin lắp ráp
| Vít hãm | G2 | M6x1 |
| Cỡ khóa lục giác cho vít hãm | 3.05 mm | |
| Mômen siết lực khuyến cáo đối với vít hãm | 4.0 N·m |
Alternative Products
These other products might interest you